Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84109000 | - Bộ phận, kể cả bộ điều chỉnh | - Parts, including regulators | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8411 | Tua bin phản lực, tua bin cánh quạt và các loại tua bin khí khác. | Turbo-jets, turbo-propellers and other gas turbines. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84111100 | - - Có lực đẩy không quá 25 kN: (- Tua-bin phản lực:) | - - Of a thrust not exceeding 25 kN | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84111100 | - - Tua bin phản lực: Có lực đẩy không quá 25 kN | - - Turbo-jets: Of a thrust not exceeding 25 kN | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84111200 | - - Có lực đẩy trên 25 kN | - - Of a thrust exceeding 25 kN | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84111200 | - - Tua bin phản lực: Có lực đẩy trên 25 kN | - - Turbo-jets: Of a thrust exceeding 25 kN | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84112100 | - - Công suất không quá 1.100 kW (- Tua-bin cánh quạt:) | - - Of a power not exceeding 1;100 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84112100 | - - Tua bin cánh quạt: Công suất không quá 1.100 kW | - - Turbo-propellers: Of a power not exceeding 1,100 kW | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84112200 | - - Công suất trên 1.100 kW | - - Of a power exceeding 1;100 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84112200 | - - Tua bin cánh quạt: Công suất trên 1.100 kW | - - Turbo-propellers: Of a power exceeding 1,100 kW | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84118100 | - - Công suất không quá 5.000 kW (- Các loại tua-bin khí khác:) | - - Of a power not exceeding 5;000 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84118100 | - - Các loại tua bin khí khác: Công suất không quá 5.000 kW | - - Other gas turbines: Of a power not exceeding 5,000 kW | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84118200 | - - Công suất trên 5.000 kW | - - Of a power exceeding 5;000 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84118200 | - - Các loại tua bin khí khác: Công suất trên 5.000 kW | - - Other gas turbines: Of a power exceeding 5,000 kW | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84119100 | - - Của tua-bin phản lực hoặc tua-bin cánh quạt (- Bộ phận:) | - - Of turbo-jets or turbo-propellers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84119100 | - - Bộ phận: Của tua bin phản lực hoặc tua bin cánh quạt | - - Parts: Of turbo-jets or turbo-propellers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84119900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84119900 | - - Bộ phận: Loại khác | - - Parts: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8412 | Động cơ và mô tơ khác. | Other engines and motors. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84121000 | - Động cơ phản lực trừ tua-bin phản lực | - Reaction engines other than turbo-jets | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84121000 | - Động cơ phản lực trừ tua bin phản lực | - Reaction engines other than turbo-jets | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84122100 | - - Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) (- Động cơ và mô tơ thủy lực:) | - - Linear acting (cylinders) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84122100 | - - Động cơ và mô tơ thủy lực: Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) | - - Hydraulic power engines and motors: Linear acting (cylinders) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84122900 | - - Loại khác | - -Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84122900 | - - Động cơ và mô tơ thủy lực: Loại khác | - - Hydraulic power engines and motors: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84123100 | - - Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) (- Động cơ và mô tơ dùng khí nén:) | - - Linear acting (cylinders) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84123100 | - - Động cơ và mô tơ dùng khí nén: Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) | - - Pneumatic power engines and motors: Linear acting (cylinders) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84123900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84123900 | - - Động cơ và mô tơ dùng khí nén: Loại khác | - - Pneumatic power engines and motors: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84128000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |