Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84099963 | - - - - Piston; xéc măng; chốt trục hoặc chốt piston | - - - - Pistons; piston rings; gudgeon pins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84099963 | - - - - - Cho động cơ máy thủy công suất trên 22,38 kW: Ống xi lanh khác | - - - - - For marine propulsion engines of a power exceeding 22.38 kW: Other cylinder liners | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099964 | - - - - Giá treo (đỡ) máy phát điện xoay chiều; bình đựng dầu | - - - - Alternator brackets; oil pans | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84099964 | - - - - - Cho động cơ máy thủy công suất trên 22,38 kW: Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm | - - - - - For marine propulsion engines of a power exceeding 22.38 kW: Pistons, with an external diameter of 50 mm or more, but not exceeding 155 mm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099965 | - - - - - Cho động cơ máy thủy công suất trên 22,38 kW: Piston khác | - - - - - For marine propulsion engines of a power exceeding 22.38 kW: Other pistons | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099969 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84099969 | - - - - - Cho động cơ máy thủy công suất trên 22,38 kW: Loại khác | - - - - - For marine propulsion engines of a power exceeding 22.38 kW: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099971 | - - - - Loại khác: Chế hòa khí và bộ phận của chúng | - - - - For other engines: Carburettors and parts thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099972 | - - - - Loại khác: Thân máy | - - - - For other engines: Cylinder blocks | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099973 | - - - - Loại khác: Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm | - - - - For other engines: Cylinder liners, with an internal diameter of 50 mm or more, but not exceeding 155 mm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099974 | - - - - Loại khác: Ống xi lanh khác | - - - - For other engines: Other cylinder liners | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099975 | - - - - Loại khác: Quy lát và nắp quy lát | - - - - For other engines: Cylinder heads and head covers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099976 | - - - - Loại khác: Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm | - - - - For other engines: Pistons, with an external diameter of 50 mm or more, but not exceeding 155 mm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099977 | - - - - Loại khác: Piston khác | - - - - For other engines: Other pistons | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099978 | - - - - Loại khác: Bạc piston và chốt piston | - - - - For other engines: Pistons rings and gudgeon pins | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84099979 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8410 | Tua bin thủy lực, bánh xe guồng nước, và các bộ điều chỉnh của chúng. | Hydraulic turbines, water wheels, and regulators therefor. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
841011 | - - Công suất không quá 1.000 kW: (- Tua-bin thủy lực; bánh xe guồng nước:) | - - Of a power not exceeding 1;000 kW: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84101100 | - - Tua bin thủy lực và bánh xe guồng nước: Công suất không quá 1.000 kW | - - Hydraulic turbines and water wheels: Of a power not exceeding 1,000 kW | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84101110 | - - - Tua-bin thủy lực | - - - Water turbines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84101190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
841012 | - - Công suất trên 1.000 kW nhưng không quá 10.000 kW: | - - Of a power exceeding 1;000 kW but not exceeding 10;000 kW: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84101200 | - - Tua bin thủy lực và bánh xe guồng nước: Công suất trên 1.000 kW nhưng không quá 10.000 kW | - - Hydraulic turbines and water wheels: Of a power exceeding 1,000 kW but not exceeding 10,000 kW | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84101210 | - - - Tua-bin thủy lực | - - - Water turbines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84101290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
841013 | - - Công suất trên 10.000 kW: | - - Of a power exceeding 10;000 kW: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84101300 | - - Tua bin thủy lực và bánh xe guồng nước: Công suất trên 10.000 kW | - - Hydraulic turbines and water wheels: Of a power exceeding 10,000 kW | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84101310 | - - - Tua-bin thủy lực | - - - Water turbines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84101390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84109000 | - Bộ phận; kể cả bộ điều chỉnh | - Parts; including regulators | 31/12/2003 | 30/12/2010 |