Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84082096 | - - - - Loại khác: Dung tích xi lanh trên 3.500 cc | - - - - Other: Of a cylinder capacity exceeding 3,500 cc | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84082099 | - - - Loại khác; chưa lắp ráp hoàn chỉnh | - - - Other; not fully assembled | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
840890 | - Động cơ khác: | - Other engines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84089010 | - - Công suất không quá 18,65 kW | - - Of a power not exceeding 18.65 kW | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84089011 | - - - Dùng cho máy dọn đất (- - Công suất không quá 18;65 kW:) | - - - For earth moving machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089012 | - - - Dùng cho đầu máy xe lửa hoặc xe điện | - - - For railway locomotives or tramway vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089021 | - - - Dùng cho máy dọn đất (- - Công suất trên 18;65 kW nhưng không quá 22;38 kW:) | - - - For earth moving machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089022 | - - - Dùng cho đầu máy xe lửa hoặc xe điện | - - - For railway locomotives or tramway vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089031 | - - - Dùng cho máy dọn đất (- - Công suất trên 22;38 kW nhưng không quá 60 kW:) | - - - For earth moving machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089032 | - - - Dùng cho đầu máy xe lửa hoặc xe điện | - - - For railway locomotives or tramway vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089039 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089041 | - - - Dùng cho máy dọn đất (- - Công suất trên 60 kW nhưng không quá 100 kW:) | - - - For earth moving machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089042 | - - - Dùng cho đầu máy xe lửa hoặc xe điện | - - - For railway locomotives or tramway vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089049 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84089050 | - - Công suất trên 100 kW | - - Of a power exceeding 100 kW | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84089051 | - - - Của loại sử dụng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | - - - Of a kind used for machinery of heading 84.29 or 84.30 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84089052 | - - - Của loại sử dụng cho đầu máy xe lửa hoặc tàu điện | - - - Of a kind used for railway locomotives or tramway vehicles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84089059 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84089091 | - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | - - - For machinery of heading 84.29 or 84.30 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84089092 | - - - Của loại sử dụng cho đầu máy xe lửa hoặc tàu điện | - - - Of a kind used for railway locomotives or tramway vehicles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84089099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8409 | Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08. | Parts suitable for use solely or principally with the engines of heading 84.07 or 84.08. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84091000 | - Dùng cho động cơ phương tiện bay | - For aircraft engines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
840991 | - - Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: | - - Suitable for use solely or principally with spark-ignition internal combustion piston engines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84099111 | - - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng | - - - - Carburettors and parts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84099112 | - - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu | - - - - Cylinder blocks; crank cases | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84099113 | - - - - Piston; xéc măng; chốt trục hoặc chốt piston | - - - - Pistons; piston rings and gudgeon pins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84099113 | - - - - Dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm | - - - - For machinery of heading 84.29 or 84.30: Cylinder liners, with an internal diameter of 50 mm or more, but not exceeding 155 mm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |