Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84012010 | - - Máy và thiết bị | - - Machinery and apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84012090 | - - Bộ phận | - - Parts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84013000 | - Bộ phận chứa nhiên liệu (cartridges); không bị bức xạ | - Fuel elements (cartridges); non-irradiated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84013000 | - Bộ phận chứa nhiên liệu (cartridges), không bị bức xạ | - Fuel elements (cartridges), non-irradiated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84014000 | - Các bộ phận của lò phản ứng hạt nhân | - Parts of nuclear reactors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84014000 | - Các bộ phận của lò phản ứng hạt nhân | - Parts of nuclear reactors | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8402 | Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác (trừ các nồi hơi đun nóng nước trung tâm có khả năng sản xuất ra hơi với áp suất thấp); nồi hơi nước quá nhiệt. | Steam or other vapour generating boilers (other than central heating hot water boilers capable also of producing low pressure steam); super-heated water boilers... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
840211 | - - Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi nước trên 45 tấn/giờ: | - - Watertube boilers with a steam production exceeding 45 t per hour: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84021110 | - - - Dùng điện | - - - Electric | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84021110 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84021120 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84021190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
840212 | - - Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi nước không quá 45 tấn/giờ: | - - Watertube boilers with a steam production not exceeding 45 t per hour: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84021211 | - - - - Nồi hơi với công suất hơi trên 15 tấn-giờ (- - - Dùng điện:) | - - - - Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84021211 | - - - - Hoạt động bằng điện: Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ | - - - - Electrically operated: Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84021219 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84021219 | - - - - Hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - - Electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84021221 | - - - - Không hoạt động bằng điện: Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ | - - - - Not electrically operated: Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84021229 | - - - - Không hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - - Not electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84021291 | - - - - Nồi hơi với công suất hơi trên 15 tấn-giờ (- - - Loại khác:) | - - - - Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84021299 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
840219 | - - Nồi hơi tạo ra hơi khác, kể cả loại nồi hơi kiểu lai ghép: | - - Other vapour generating boilers, including hybrid boilers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84021911 | - - - - Nồi hơi với công suất hơi trên 15 tấn-giờ (- - - Dùng điện:) | - - - - Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84021911 | - - - - Hoạt động bằng điện: Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ | - - - - Electrically operated: Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84021919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84021919 | - - - - Hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - - Electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84021921 | - - - - Không hoạt động bằng điện: Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ | - - - - Not electrically operated: Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84021929 | - - - - Không hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - - Not electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84021991 | - - - - Nồi hơi với công suất hơi trên 15 tấn-giờ (- - - Loại khác:) | - - - - Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84021999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |