Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
08039090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0804 | Quả chà là, sung, vả, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cụt, tươi hoặc khô. | Dates, figs, pineapples, avocados, guavas, mangoes and mangosteens, fresh or dried. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08041000 | - Quả chà là | - Dates | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08042000 | - Quả sung, vả | - Figs | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08043000 | - Quả dứa | - Pineapples | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08044000 | - Quả bơ | - Avocados | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
080450 | - Quả ổi, xoài và măng cụt: | - Guavas, mangoes and mangosteens: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08045000 | - Quả ổi; xoài và măng cụt | - Guavas; mangoes and mangosteens | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08045010 | - - Quả ổi | - - Guavas | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08045020 | - - Quả xoài | - - Mangoes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08045021 | - - - Tươi | - - - Fresh | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
08045022 | - - - Khô | - - - Dried | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
08045030 | - - Quả măng cụt | - - Mangosteens | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0805 | Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô. | Citrus fruit, fresh or dried. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
080510 | - Quả cam: | - Oranges: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08051000 | - Quả cam | - Oranges | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08051010 | - - Tươi | - - Fresh | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08051020 | - - Khô | - - Dried | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08052000 | - Qủa quýt các loại (kể cả quất); cam nhỏ (clementines) và các quả giống lai chi cam quýt tương tự | - Mandarins (including tangerines and satsumas); clementines; wilkings and similar citrus hybrids | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08052000 | - Quả quýt các loại (kể cả quất); cam nhỏ (clementines) và các loại giống lai họ cam quýt tương tự | - Mandarins (including tangerines and satsumas); clementines, wilkings and similar citrus hybrids | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
08052100 | - - Quả quýt các loại (kể cả quất) | - - Mandarins (including tangerines and satsumas) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08052200 | - - Cam nhỏ (Clementines) | - - Clementines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08052900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08054000 | - Quả bưởi, kể cả bưởi chùm | - Grapefruit, including pomelos | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
080550 | - Quả chanh vàng (Citrus limon, Citrus limonum) và quả chanh xanh (Citrus aurantifolia, Citrus latifolia): | - Lemons (Citrus limon, Citrus limonum) and limes (Citrus aurantifolia, Citrus latifolia): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08055000 | - Quả chanh (Citrus limon; Citrus limonum) và chấp (Citrus aurantifolia; Citrus latifolia) | - Lemons (Citrus limon; Citrus limonum) and limes (Citrus aurantifolia; Citrus latifolia) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08055000 | - Quả chanh (Citrus limon, Citrus limonum ) và quả chấp (Citrus aurantifolia, Citrus latifolia ) | - Lemons (Citrus limon, Citrus limonum ) and limes (Citrus aurantifolia, Citrus latifolia ) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
08055010 | - - Quả chanh vàng (Citrus limon, Citrus limonum) | - - Lemons (Citrus limon, Citrus limonum) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08055020 | - - Quả chanh xanh (Citrus aurantifolia, Citrus latifolia) | - - Limes (Citrus aurantifolia, Citrus latifolia) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08059000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |