Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
0806 | Quả nho, tươi hoặc khô. | Grapes, fresh or dried. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08061000 | - Tươi | - Fresh | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08062000 | - Khô | - Dried | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0807 | Các loại quả họ dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ, tươi. | Melons (including watermelons) and papaws (papayas), fresh. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08071100 | - - Quả dưa hấu | - - Watermelons | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08071900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
080720 | - Quả đu đủ: | - Papaws (papayas): | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
08072000 | - Quả đu đủ | - Papaws (papayas) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08072010 | - - Đu đủ Mardi backcross solo (betik solo) | - - Mardi backcross solo (betik solo) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
08072090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
0808 | Quả táo (apples), lê và quả mộc qua, tươi. | Apples, pears and quinces, fresh. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08081000 | - Quả táo (apples) | - Apples | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08082000 | - Quả lê và quả mộc qua | - Pears and quinces | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08083000 | - Quả lê | - Pears | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08084000 | - Quả mộc qua | - Quinces | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0809 | Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi. | Apricots, cherries, peaches (including nectarines), plums and sloes, fresh. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08091000 | - Quả mơ | - Apricots | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08092000 | - Quả anh đào | - Cherries | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08092100 | - - Quả anh đào chua (Prunus cerasus) | - - Sour cherries (Prunus cerasus) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08092900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08093000 | - Quả đào, kể cả xuân đào | - Peaches, including nectarines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
080940 | - Quả mận và quả mận gai: | - Plums and sloes: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08094000 | - Quả mận và quả mận gai | - Plums and sloes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08094010 | - - Quả mận | - - Plums | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08094020 | - - Quả mận gai | - - Sloes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0810 | Quả khác, tươi. | Other fruit, fresh. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08101000 | - Quả dâu tây | - Strawberries | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08102000 | - Quả mâm xôi, dâu tằm và dâu đỏ (loganberries) | - Raspberries, blackberries, mulberries and loganberries | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08103000 | - Quả lý gai và quả lý chua, đen, trắng hoặc đỏ | - Black, white or red currants and gooseberries | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08104000 | - Quả nam việt quất, quả việt quất và các loại quả khác thuộc chi Vaccinium | - Cranberries, bilberries and other fruits of the genus Vaccinium | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |