Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
08023100 | - - Chưa bóc vỏ | - - In shell | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08023200 | - - Đã bóc vỏ | - - Shelled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08024000 | - Hạt dẻ (Castanea spp.) | - Chestnuts (Castanea spp.) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08024100 | - - Chưa bóc vỏ | - - In shell | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08024200 | - - Đã bóc vỏ | - - Shelled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08025000 | - Quả hồ trăn | - Pistachios | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08025100 | - - Chưa bóc vỏ | - - In shell | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08025200 | - - Đã bóc vỏ | - - Shelled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08026100 | - - Chưa bóc vỏ | - - In shell | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08026200 | - - Đã bóc vỏ | - - Shelled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08027000 | - Hạt cây côla (Cola spp.) | - Kola nuts (Cola spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08028000 | - Quả cau | - Areca nuts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
080290 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08029000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08029010 | - - Quả cau | - - Areca nuts (betel nuts) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08029090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
08029100 | - - Hạt thông, chưa bóc vỏ | - - Pine nuts, in shell | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
08029200 | - - Hạt thông, đã bóc vỏ | - - Pine nuts, shelled | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
08029900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
0803 | Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô. | Bananas, including plantains, fresh or dried. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08030000 | Chuối; kể cả chuối lá; tươi hoặc khô | Bananas; including plantains; fresh or dried. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
080310 | - Chuối lá: | - Plantains: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
08031000 | - Chuối lá | - Plantains | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08031010 | - - Tươi | - - Fresh | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
08031020 | - - Khô | - - Dried | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
080390 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08039000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
08039010 | - - Chuối ngự (SEN) | - - Lady's finger banana | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
08039020 | - - Chuối Cavendish (Musa acuminata) (SEN) | - - Cavendish banana (Musa acuminata) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
08039030 | - - Chuối Chestnut (Chestnut banana) (lai giữa Musa acuminata và Musa balbisiana, giống Berangan) (SEN) | - - Chestnut banana (hybrid of Musa acuminata and Musa balbisiana, cultivar Berangan) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |