Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
40119310 | - - - Loại dùng cho máy kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác | - - - Of a kind used on tractors, mechinery of heading 84.29 or 84.30, forklifts, wheel-barrows or other industrial handling vehicles and machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40119320 | - - - Loại dùng cho máy dọn đất | - - - Of a kind used on earth moving machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40119390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40119390 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
401194 | - - Loại dùng cho xe và máy xây dựng hoặc xếp dỡ công nghiệp; kích thước vành không quá 61cm: | - - Of a kind used on construction or industrial handling vehicles and machines and having a rim size exceeding 61 cm: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
401194 | - - Loại dùng cho xe và máy xây dựng hoặc xếp dỡ công nghiệp và có kích thước vành trên 61cm: | - - Of a kind used on construction or industrial handling vehicles and machines and having a rim size exceeding 61 cm: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40119410 | - - - Loại dùng cho máy dọn đất | - - - Of a kind used on earth moving machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40119410 | - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | - - - Of a kind used on mechinery of heading 84.29 or 84.30 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40119420 | - - - Loại dùng cho máy kéo, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác | - - - Of a kind used on tractors, forklifts or other industrial handling vehicles and machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40119490 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40119490 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
401199 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
401199 | - - Loại khác: | - - Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40119910 | - - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87 | - - - Of a kind used on vehicles of Chapter 87 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40119910 | - - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87 | - - - Of a kind used on vehicles of Chapter 87 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40119920 | - - - Loại dùng cho máy dọn đất | - - - Of a kind used on earth moving machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40119920 | - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | - - - Of a kind used on machinery of heading 84.29 or 84.30 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40119930 | - - - Loại khác, có chiều rộng trên 450 mm | - - - Other, of a width exceeding 450 mm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40119990 | - - - Loại khác; có chiều rộng trên 450 mm | - - - Other; of a width exceeding 450 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40119990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
4012 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su. | Retreaded or used pneumatic tyres of rubber; solid or cushion tyres, tyre treads and tyre flaps, of rubber. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40121100 | - - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) | - - Of a kind used on motor cars (including station wagons and racing cars) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
401212 | - - Loại dùng cho ô tô khách (1) hoặc ô tô chở hàng: | - - Of a kind used on buses or lorries: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40121210 | - - - Chiều rộng không quá 450 mm | - - - Of a width not exceeding 450 mm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40121290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40121300 | - - Loại sử dụng cho phương tiện bay | - - Of a kind used on aircraft | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
401219 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40121910 | - - - Loại dùng cho xe mô tô | - - - Of a kind used on motorcycles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40121910 | - - - Loại dùng cho xe môtô | - - - Of a kind used on motorcycles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40121920 | - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27 | - - - Of a kind used on machinery of heading 84.27 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |