Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
40116390 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
401169 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40116900 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40116910 | - - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87 | - - - Of a kind used on vehicles of Chapter 87 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40116920 | - - - Loại dùng cho máy dọn đất | - - - Of a kind used on earth moving machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40116990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40117000 | - Loại dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp | - Of a kind used on agricultural or forestry vehicles and machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
401180 | - Loại dùng cho xe và máy xây dựng, hầm mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: | - Of a kind used on construction, mining or industrial handling vehicles and machines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40118011 | - - - Loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng, xe cút kít hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác | - - - Of a kind used on tractors, machinery of heading 84.29 or 84.30, forklifts, wheel-barrows or other industrial handling vehicles and machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40118019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40118021 | - - - Loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác | - - - Of a kind used on tractors, machinery of heading 84.29 or 84.30, forklifts or other industrial handling vehicles and machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40118029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40118031 | - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | - - - Of a kind used on machinery of heading 84.29 or 84.30 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
40118039 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
40118040 | - - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại khác | - - Fitting a rim of a diameter exceeding 24 inch, other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
401190 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40119010 | - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87 | - - Of a kind used on vehicles of Chapter 87 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40119020 | - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | - - Of a kind used on machinery of heading 84.29 or 84.30 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40119030 | - - Loại khác, có chiều rộng trên 450 mm | - - Other, of a width exceeding 450 mm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40119090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
401192 | - - Loại dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp: (- Loại khác:) | - - Of a kind used on agricultural or forestry vehicles and machines: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
401192 | - - Loại khác: Loại dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp: | - - Other: Of a kind used on agricultural or forestry vehicles and machines: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40119210 | - - - Loại dùng cho xe và máy nông nghiệp | - - - Of a kind used on agricultural vehicles and machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40119210 | - - - Loại dùng cho máy kéo, máy thuộc phân nhóm 84.29 hoặc 84.30 hoặc xe cút kít | - - - Of a kind used on tractors, machinery of heading 84.29 or 84.30 or wheel-barrows | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40119220 | - - - Loại dùng cho máy dọn đất | - - - Of a kind used on earth moving machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40119290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40119290 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
401193 | - - Loại dùng cho xe và máy xây dựng hoặc xếp dỡ công nghiệp; kích thước vành không quá 61cm: | - - Of a kind used on construction or industrial handling vehicles and machines and having a rim size not exceeding 61 cm: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
401193 | - - Loại dùng cho xe và máy xây dựng hoặc xếp dỡ công nghiệp và có kích thước vành không quá 61 cm: | - - Of a kind used on construction or industrial handling vehicles and machines and having a rim size not exceeding 61 cm: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40119310 | - - - Loại dùng cho xe xây dựng hoặc xếp dỡ công nghiệp | - - - Of a kind used on construction or industrial handling vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 |