401193 là mã của - - Loại dùng cho xe và máy xây dựng hoặc xếp dỡ công nghiệp và có kích thước vành không quá 61 cm: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su → Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại dùng cho xe và máy xây dựng hoặc xếp dỡ công nghiệp và có kích thước vành không quá 61 cm: tên tiếng Anh là “- - Of a kind used on construction or industrial handling vehicles and machines and having a rim size not exceeding 61 cm:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Of a kind used on construction or industrial handling vehicles and machines and having a rim size not exceeding 61 cm: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
40119310 | - - - Loại dùng cho máy kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác | — |
40119320 | - - - Loại dùng cho máy dọn đất | — |
40119390 | - - - Loại khác | — |