Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
40082110 | - - - Chiều dày trên 5 mm, có một mặt được lót vải dệt | - - - Exceeding 5 mm in thickness, lined with textile fabric on one side | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40082120 | - - - Loại khác, miếng, tấm ghép với nhau để lát nền và ốp tường | - - - Other, floor tiles and wall tiles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40082130 | - - - Băng chắn nước (SEN) | - - - Water stop | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40082140 | - - - Tờ cao su dùng làm đế giày | - - - Rubber soling sheet | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40082190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40082900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
4009 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm). | Tubes, pipes and hoses, of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without their fittings (for example, joints, elbows, flanges). | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40091100 | - - Không kèm phụ kiện ghép nối | - - Without fittings | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
400912 | - - Có kèm phụ kiện ghép nối: | - - With fittings: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40091200 | - - Có kèm theo phụ kiện ghép nối | - - With fittings | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40091210 | - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) | - - - Mining slurry suction and discharge hoses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40091290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
400921 | - - Không kèm phụ kiện ghép nối: | - - Without fittings: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40092110 | - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ (SEN) | - - - Mining slurry suction and discharge hoses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40092190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
400922 | - - Có kèm phụ kiện ghép nối: | - - With fittings: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40092210 | - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ (SEN) | - - - Mining slurry suction and discharge hoses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40092290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
400931 | - - Không kèm phụ kiện ghép nối: | - - Without fittings: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40093110 | - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ (SEN) | - - - Mining slurry suction and discharge hoses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40093120 | - - - Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN) | - - - Rubber hose of a kind used for gas stove | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40093190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40093191 | - - - - Ống dẫn nhiên liệu, ống dẫn nhiệt và ống dẫn nước, dùng cho xe gắn động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | - - - - Fuel hoses, heater hoses and water hoses, of a kind used on motor vehicles of heading 87.02, 87.03, 87.04 or 87.11 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40093199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
400932 | - - Có kèm phụ kiện ghép nối: | - - With fittings: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40093210 | - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) | - - - Mining slurry suction and discharge hoses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40093220 | - - - Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN) | - - - Rubber hose of a kind used for gas stove | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40093290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
400941 | - - Không kèm phụ kiện ghép nối: | - - Without fittings: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40094100 | - - Đã gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác: Không kèm phụ kiện ghép nối | - - Reinforced or otherwise combined with other materials: Without fittings | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |