Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
40051010 | - - Của keo tự nhiên | - - Of natural gums | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
40051090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40052000 | - Dạng hòa tan; dạng phân tán trừ các sản phẩm thuộc phân nhóm 4005.10 | - Solutions; dispersions other than those of subheading 4005.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
400591 | - - Dạng tấm, tờ và dải: | - - Plates, sheets and strip: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40059100 | - - Dạng tấm; lá và dải (- Loại khác:) | - - Plates; sheets and strip | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40059110 | - - - Của keo tự nhiên | - - - Of natural gums | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40059190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
400599 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40059900 | - - Dạng khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40059910 | - - - Dạng latex (dạng mủ cao su) | - - - Latex | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40059920 | - - - Cao su tự nhiên được pha trộn với các chất trừ carbon hoặc silica | - - - Natural rubber compounded with substances other than carbon or silica | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40059990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
4006 | Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa. | Other forms (for example, rods, tubes and profile shapes) and articles (for example, discs and rings), of unvulcanised rubber. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40061000 | - Dải "camel-back" dùng để đắp lại lốp cao su | - “Camel-back” strips for retreading rubber tyres | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
400690 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40069000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40069010 | - - Của keo tự nhiên | - - Of natural gums | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40069011 | - - - Các sản phẩm | - - - Articles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40069019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40069090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40070000 | Chỉ sợi và dây bện bằng cao su lưu hóa. | Vulcanised rubber thread and cord. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
4008 | Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hoá trừ cao su cứng. | Plates, sheets, strip, rods and profile shapes, of vulcanised rubber other than hard rubber. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
400811 | - - Dạng tấm, tờ và dải: | - - Plates, sheets and strip: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40081100 | - - Dạng tấm; lá và dải (- Cao su xốp:) | - - Plates; sheets; and strip | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40081110 | - - - Chiều dày trên 5 mm, có một mặt được lót vải dệt | - - - Exceeding 5 mm in thickness, lined with textile fabric on one side | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40081120 | - - - Loại khác, miếng, tấm ghép với nhau để lát nền và ốp tường | - - - Other, floor tiles and wall tiles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40081190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40081900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
400821 | - - Dạng tấm, tờ và dải: | - - Plates, sheets and strip: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
40082100 | - - Dạng tấm; lá và dải (- Cao su không xốp:) | - - Plates; sheets and strip | 31/12/2003 | 30/12/2010 |