Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
40094110 | - - - Ống vòi cao su dùng cho bếp ga(SEN) | - - - Rubber hose of a kind used for gas stove | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40094190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
400942 | - - Có kèm phụ kiện ghép nối: | - - With fittings: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
40094210 | - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) | - - - Mining slurry suction and discharge hoses | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40094220 | - - - Ống vòi cao su dùng cho bếp ga(SEN) | - - - Rubber hose of a kind used for gas stove | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40094290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
4010 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa. | Conveyor or transmission belts or belting, of vulcanised rubber. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
401011 | - - Chỉ được gia cố bằng kim loại: (- Băng tải hoặc đai tải:) | - - Reinforced only with metal: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40101100 | - - Chỉ được gia cố bằng kim loại | - - Reinforced only with metal | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40101110 | - - - Có chiều rộng trên 20cm | - - - Of a width exceeding 20 cm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
40101190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
401012 | - - Chỉ được gia cố bằng vật liệu dệt: | - - Reinforced only with textile materials: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40101200 | - - Chỉ được gia cố bằng vật liệu dệt | - - Reinforced only with textile materials | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40101210 | - - - Có chiều rộng trên 20cm | - - - Of a width exceeding 20 cm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
40101290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
401013 | - - Chỉ được gia cố bằng plastic: | - - Reinforced only with plastics: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40101310 | - - - Có chiều rộng trên 20cm | - - - Of a width exceeding 20 cm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
40101390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
401019 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40101900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40101910 | - - - Có chiều rộng trên 20cm | - - - Of a width exceeding 20 cm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
40101990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
40103100 | - - Băng truyền liên tục có mặt cắt hình thang (băng chữ V), có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 180 cm | - - Endless transmission belts of trapezoidal cross-section (V-belts), V-ribbed, of an outside circumference exceeding 60 cm but not exceeding 180 cm | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40103200 | - - Băng truyền liên tục có mặt cắt hình thang (băng chữ V), trừ băng truyền có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 180 cm | - - Endless transmission belts of trapezoidal cross-section (V-belts), other than V-ribbed, of an outside circumference exceeding 60 cm but not exceeding 180 cm | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40103300 | - - Băng truyền liên tục có mặt cắt hình thang (băng chữ V), có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 180 cm nhưng không quá 240 cm | - - Endless transmission belts of trapezoidal cross-section (V-belts), V-ribbed, of an outside circumference exceeding 180 cm but not exceeding 240 cm | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40103400 | - - Băng truyền liên tục có mặt cắt hình thang (băng chữ V), trừ băng truyền có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 180 cm nhưng không quá 240 cm | - - Endless transmission belts of trapezoidal cross-section (V-belts), other than V-ribbed, of an outside circumference exceeding 180 cm but not exceeding 240 c... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40103500 | - - Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 150 cm | - - Endless synchronous belts, of an outside circumference exceeding 60 cm but not exceeding 150 cm | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40103600 | - - Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 150 cm nhưng không quá 198 cm | - - Endless synchronous belts, of an outside circumference exceeding 150 cm but not exceeding 198 cm | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
40103900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
4011 | Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng. | New pneumatic tyres, of rubber. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |