Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
392340 | - Suốt chỉ, ống chỉ, lõi và các vật phẩm tương tự: | - Spools, cops, bobbins and similar supports: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39234010 | - - Loại phù hợp sử dụng với máy móc thuộc nhóm 84.44, 84.45 hoặc 84.48(SEN) | - - Suitable for use with the machines of heading 84.44, 84.45 or 84.48 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39234020 | - - Dùng cho điện ảnh và nhiếp ảnh | - - For cinematographic or photographic use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39234030 | - - Dùng cho ngành dệt | - - For textile mills | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39234090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392350 | - Nút; nắp; mũ van và các nút đậy tương tự: | - Stoppers; lids; caps and other closures: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39235000 | - Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác | - Stoppers, lids, caps and other closures | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39235010 | - - Nắp chụp vật nhọn | - - Actuator over caps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39235090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
392390 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39239000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39239010 | - - Tuýp để đựng kem đánh răng | - - Toothpaste tubes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39239090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3924 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic. | Tableware, kitchenware, other household articles and hygienic or toilet articles, of plastics. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392410 | - Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp: | - Tableware and kitchenware: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39241000 | - Bộ đồ ăn; bộ đồ dùng nhà bếp | - Tableware and kitchenware | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39241000 | - Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp | - Tableware and kitchenware | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39241010 | - - Từ melamin | - - Of melamine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39241090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39241091 | - - - Bình cho trẻ em ăn | - - - Baby feeding bottles | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39241099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
392490 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39249010 | - - Bô để giường bệnh, bô đi tiểu (loại xách tay được) hoặc bô để phòng ngủ(SEN) | - - Bed pans, urinals (portable type) or chamber-pots | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39249020 | - - Miếng tạo dáng núm vú, miếng bảo vệ đầu ngực, núm trợ ti, phễu vắt sữa bằng tay(SEN) | - - Nipple former, breastshells, nipple shields, hand expression funnel | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39249030 | - - Bộ câu sữa | - - Supplementary feeding system for babies | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39249090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3925 | Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. | Builders’ ware of plastics, not elsewhere specified or included. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39251000 | - Thùng chứa, bể và các loại đồ chứa đựng tương tự, dung tích trên 300 lít | - Reservoirs, tanks, vats and similar containers, of a capacity exceeding 300 l | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39252000 | - Cửa ra vào, cửa sổ và khung của chúng và ngưỡng cửa ra vào | - Doors, windows and their frames and thresholds for doors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39253000 | - Cửa chớp, mành che (kể cả mành chớp lật) và các sản phẩm tương tự và các bộ phận của nó | - Shutters, blinds (including Venetian blinds) and similar articles and parts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |