Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39222000 | - Bệ và nắp xí bệt | - Lavatory seats and covers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39222010 | - - Nắp | - - Covers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39222090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
392290 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39229010 | - - Bệ rửa và bệ tiểu dạng xối nước của nam | - - Flushing water closets (lavatory pans) and urinals | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39229011 | - - - Bộ phận của bình xả nước(SEN) | - - - Parts of flushing cisterns | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39229012 | - - - Bình xả nước đã lắp sẵn các bộ phận(SEN) | - - - Flushing cisterns equipped with their mechanisms | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39229019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39229020 | - - Phụ kiện của bình xối nước | - - Parts of flushing cisterns | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39229090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3923 | Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic. | Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; stoppers, lids, caps and other closures, of plastics. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392310 | - Hộp, hòm, thùng thưa và các loại tương tự: | - Boxes, cases, crates and similar articles: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39231010 | - - Hộp đựng phim, băng từ và đĩa quang | - - Cases for film, tape and optical discs | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39231020 | - - Loại khác, có hình dạng đặc biệt hoặc thích hợp để vận chuyển hoặc đóng gói các tấm bán dẫn mỏng, màn hoặc lưới quang (SEN) | - - Other, specially shaped or fitted for the conveyance or packing of semiconductor wafers, masks, or reticles | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39231090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392321 | - - Từ các polyme từ etylen: | - - Of polymers of ethylene: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39232110 | - - - Túi vô trùng được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi cổ cong) | - - - Aseptic bags with aluminium foil reinforcing material (excluding retort pouch) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39232111 | - - - - Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín | - - - - Of a width of 315 mm or more and of a length of 410 mm or more, incorporating a sealed gland | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39232119 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39232190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39232191 | - - - - Túi vô trùng không được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín(SEN) | - - - - Aseptic bags not reinforced with aluminium foil (other than retort pouches), of a width of 315 mm or more and of a length of 410 mm or more, incorporati... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39232199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392329 | - - Từ plastic khác: | - - Of other plastics: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39232910 | - - - Túi vô trùng đã hoặc chưa gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín | - - - Aseptic bags whether or not reinforced with aluminium foil (other than retort pouches), of a width of 315 mm or more and of a length of 410 mm or more, in... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39232920 | - - - Túi tráng polypropylen có kích cỡ 1000 mm x 1200 mm | - - - Laminated polypropylene bags of size 1000 mm x 1200 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39232990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392330 | - Bình, chai, lọ, bình thót cổ và các sản phẩm tương tự: | - Carboys, bottles, flasks and similar articles: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39233010 | - - Tuýp để đựng kem đánh răng | - - Toothpaste tubes container | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39233020 | - - Bình chứa nhiều lớp được gia cố bằng sợi thủy tinh, dùng cho khí nén hoặc khí hóa lỏng(SEN) | - - Multi-layer fibreglass reinforced containers, for compressed or liquefied gas | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39233090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |