Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39207300 | - - Từ xenlulo axetat | - - Of cellulose acetate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39207311 | - - - - Axetat xenlulo; đã được hoá dẻo (- - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy:) | - - - - Cellulose acetate; plasticized | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39207319 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39207390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
392079 | - - Từ các dẫn xuất xenlulo khác: | - - Of other cellulose derivatives: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39207910 | - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) | - - - Of nitrocellulose (gun cotton) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39207920 | - - - Từ sợi lưu hóa | - - - Of vulcanised fibre | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39207990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39207990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39207991 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39207999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392091 | - - Từ poly(vinyl butyral): | - - Of poly(vinyl butyral): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39209110 | - - - Màng dùng làm kính an toàn, độ dày trên 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 m | - - - Film of a kind used in safety glass, of a thickness exceeding 0.38 mm but not exceeding 0.76 mm, and of a width not exceeding 2 m | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39209190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39209190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39209191 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39209199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392092 | - - Từ các polyamide: | - - Of polyamides: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39209210 | - - - Từ polyamide-6 | - - - Of polyamide-6 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39209220 | - - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy | - - - Used as an adhesive by melting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39209290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39209290 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39209291 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39209299 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392093 | - - Từ nhựa amino: | - - Of amino-resins: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39209300 | - - Từ nhựa amino | - - Of amino-resins | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39209310 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39209311 | - - - - Từ nhựa melamin; từ các nhựa amino khác (trừ nhựa ure) (- - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy:) | - - - - Of melamine resins; of other amino-resins (except urea resins) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39209319 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39209390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |