Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39206120 | - - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy | - - - Used as an adhesive by melting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39206190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392062 | - - Từ poly(etylen terephtalat): | - - Of poly(ethylene terephthalate): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39206200 | - - Từ poly (etylen terephtalat) | - - Of poly (ethylene terephthalate) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39206210 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39206220 | - - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy | - - - Used as an adhesive by melting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39206290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39206291 | - - - - Màng bảo vệ chắn ánh sáng mặt trời (SEN) | - - - - Solar protection film | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39206299 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
392063 | - - Từ các polyeste chưa no: | - - Of unsaturated polyesters: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39206300 | - - Từ polyeste chưa no | - - Of unsaturated polyesters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39206310 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39206390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392069 | - - Từ các polyeste khác: | - - Of other polyesters: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39206900 | - - Từ polyeste khác | - - Of other polyesters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39206910 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39206990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392071 | - - Từ xenlulo tái sinh: | - - Of regenerated cellulose: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39207110 | - - - Màng xenlophan | - - - Cellophane film | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39207120 | - - - Ruy băng giật bằng sợi visco; dạng lá | - - - Viscose tear-off ribbon; foil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39207130 | - - - Màng visco | - - - Viscose film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39207140 | - - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy | - - - Used as an adhesive by melting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39207190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39207190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39207191 | - - - - Dạng phiến (sheets) đã in | - - - - Printed sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39207199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392072 | - - Từ sợi lưu hóa: | - - Of vulcanised fibre: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39207210 | - - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy | - - - Used as an adhesive by melting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39207290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
392073 | - - Từ xenlulo axetat : | - - Of cellulose acetate: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |