Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
392094 | - - Từ nhựa phenolic: | - - Of phenolic resins: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39209410 | - - - Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit) | - - - Phenol formaldehyde (bakelite) sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39209420 | - - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy | - - - Used as an adhesive by melting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39209490 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39209490 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39209491 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39209499 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
392099 | - - Từ plastic khác: | - - Of other plastics: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39209910 | - - - Từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - Of hardened proteins; of chemical derivatives of natural rubber | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39209920 | - - - Dạng tấm flocarbon khác | - - - Other fluorocarbon sheets | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39209921 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39209929 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39209930 | - - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy | - - - Used as an adhesive by melting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39209931 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39209939 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39209990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
3921 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic. | Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
392111 | - - Từ các polyme từ styren: | - - Of polymers of styrene: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39211110 | - - - Dạng tấm và phiến (- - Từ polyme styren:) | - - - Plates and sheets | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39211120 | - - - Loại cứng (SEN) | - - - Rigid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39211121 | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | - - - - Plates and sheets | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39211129 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39211190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39211190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39211191 | - - - - Dạng tấm và phiến | - - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39211192 | - - - - Dạng màng | - - - - Film | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39211199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39211200 | - - Từ các polyme từ vinyl clorua | - - Of polymers of vinyl chloride | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39211211 | - - - - Băng sử dụng trong sản xuất dây điện và dây điện thoại (- - - Dạng tấm và phiến:) | - - - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39211219 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |