Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39203010 | - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy (- Từ polyme styren:) | - - Used as an adhesive by melting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39203010 | - - Loại được sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy | - - Of a kind used as an adhesive by melting | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39203020 | - - Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnh | - - Acrylonitrile butadiene styrene (ABS) sheets of a kind used in the manufacture of refrigerators | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39203090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39203090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39203091 | - - - Dạng tấm và phiến, loại cứng(SEN) | - - - Plates and sheets, rigid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39203092 | - - - Loại khác, dạng tấm và phiến | - - - Other, plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39203099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392043 | - - Có hàm lượng chất hoá dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng: | - - Containing by weight not less than 6 % of plasticisers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39204300 | - - Từ polyme vinyl clorua: Có hàm lượng chất hoá dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng | - - Of polymers of vinyl chloride: Containing by weight not less than 6% of plasticisers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39204310 | - - - Dạng tấm và phiến | - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39204390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392049 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39204900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39204910 | - - - Băng sử dụng trong sản xuất dây điện và dây điện thoại | - - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wires | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39204990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
392051 | - - Từ poly(metyl metacrylat): | - - Of poly(methyl methacrylate): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39205100 | - - Từ poly (metyl metacrylat) (- Từ polyme acrylic:) | - - Of poly(methyl methacrylate) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39205100 | - - Từ polyme acrylic: Từ poly(metyl metacrylat) | - - Of acrylic polymers: Of poly(methyl methacrylate) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39205111 | - - - - Loại cứng(SEN) | - - - - Rigid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39205119 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39205190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392059 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39205900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39205900 | - - Từ polyme acrylic: Loại khác | - - Of acrylic polymers: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39205911 | - - - - Loại cứng(SEN) | - - - - Rigid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39205919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39205990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392061 | - - Từ các polycarbonat: | - - Of polycarbonates: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39206110 | - - - Dạng tấm và phiến(SEN) | - - - Plates and sheets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |