Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39093110 | - - - Loại dùng để đúc | - - - Of a kind used for moulding | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39093190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
390939 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39093910 | - - - Hợp chất dùng để đúc | - - - Moulding compounds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39093991 | - - - - Nhựa glyoxal monourein(SEN) | - - - - Glyoxal monourein resin | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39093999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39094 | - Nhựa phenol: | - Phenolic resins: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
390940 | - Nhựa phenolic: | - Phenolic resins: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39094010 | - - Hợp chất dùng để đúc trừ phenol formaldehyt | - - Moulding compounds other than phenol formaldehyde | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39094090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39095000 | - Các polyurethan | - Polyurethanes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3910 | Các silicon dạng nguyên sinh. | Silicones in primary forms. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39100011 | - - Dạng phân tán và dạng hoà tan (- Dạng lỏng hoặc bột nhão:) | - - Dispersions and solutions | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39100019 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39100020 | - Dạng phân tán và dạng hoà tan(SEN) | - In dispersion and in solutions | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39100090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3911 | Nhựa từ dầu mỏ, nhựa cumaron-inden, polyterpen, polysulphua, polysulphon và các sản phẩm khác đã nêu trong Chú giải 3 của Chương này, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh. | Petroleum resins, coumarone-indene resins, polyterpenes, polysulphides, polysulphones and other products specified in Note 3 to this Chapter, not elsewhere spec... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
391110 | - Nhựa từ dầu mỏ; nhựa cumaron; nhựa inden hoặc nhựa cumaron-inden và polyterpen: | - Petroleum resins; coumarone; indene or coumarone-indene resins; and polyterpenes: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39111000 | - Nhựa từ dầu mỏ, nhựa cumaron, nhựa inden hoặc nhựa cumaron-inden và polyterpen | - Petroleum resins, coumarone, indene or coumarone-indene resins and polyterpenes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39111010 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39111090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39112000 | - Poly(1,3-phenylene methylphosphonate) | - Poly(1,3-phenylene methylphosphonate) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
391190 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39119000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39119010 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39119090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
3912 | Xenlulo và các dẫn xuất hóa học của nó, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh. | Cellulose and its chemical derivatives, not elsewhere specified or included, in primary forms. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39121100 | - - Chưa hóa dẻo | - - Non-plasticised | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39121200 | - - Đã hóa dẻo | - - Plasticised | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
391220 | - Các nitrat xenlulo (bao gồm cả dung dịch dạng keo): | - Cellulose nitrates (including collodions): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |