Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
370296 | - - Loại chiều rộng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m: | - - Of a width not exceeding 35 mm and of a length not exceeding 30 m: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37029610 | - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | - - - Of a kind suitable for use in cinematography | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37029690 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
370297 | - - Loại chiều rộng không quá 35 mm và chiều dài trên 30 m: | - - Of a width not exceeding 35 mm and of a length exceeding 30 m: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37029710 | - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | - - - Of a kind suitable for use in cinematography | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37029790 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
370298 | - - Loại chiều rộng trên 35 mm: | - - Of a width exceeding 35 mm: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37029810 | - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | - - - Of a kind suitable for use in cinematography | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37029830 | - - - Loại khác, chiều dài từ 120 m trở lên | - - - Other, of a length of 120 m or more | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37029890 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3703 | Giấy, bìa và vật liệu dệt để tạo ảnh, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng. | Photographic paper, paperboard and textiles, sensitised, unexposed. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
370310 | - Ở dạng cuộn, có chiều rộng trên 610 mm: | - In rolls of a width exceeding 610 mm: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37031010 | - - Chiều rộng không quá 1.000 mm | - - Of a width not exceeding 1,000 mm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37031090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
370320 | - Loại khác; dùng để chụp ảnh màu (đa màu): | - Other; for colour photography (polychrome): | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37032000 | - Loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu) | - Other, for colour photography (polychrome) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37032010 | - - Giấy sắp chữ photo | - - Photo typesetting paper | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37032020 | - - Loại khác; bằng giấy | - - Other; of paper | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37032090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37039000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3704 | Tấm, phim, giấy, bìa và vật liệu dệt để tạo ảnh, đã phơi sáng nhưng chưa tráng. | Photographic plates, film, paper, paperboard and textiles, exposed but not developed. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37040010 | - Tấm hoặc phim dùng cho chụp X quang | - X-ray plates or film | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37040020 | - Tấm và phim loại khác | - Other plates and film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37040090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3705 | Tấm và phim để tạo ảnh, đã phơi sáng và đã tráng, trừ phim dùng trong điện ảnh. | Photographic plates and film, exposed and developed, other than cinematographic film | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37050010 | - Dùng cho chụp X quang | - X-ray | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37050020 | - Vi phim (microfilm) | - Microfilm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37050030 | - Dùng để tái tạo bản in offset | - For offset reproduction | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
37050090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37051000 | - Dùng cho in offset | - For offset reproduction | 31/12/2003 | 30/12/2010 |