Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

MãTênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
370296- - Loại chiều rộng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m:- - Of a width not exceeding 35 mm and of a length not exceeding 30 m:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37029610- - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh- - - Of a kind suitable for use in cinematographyTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37029690- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
370297- - Loại chiều rộng không quá 35 mm và chiều dài trên 30 m: - - Of a width not exceeding 35 mm and of a length exceeding 30 m:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37029710- - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh- - - Of a kind suitable for use in cinematographyTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37029790- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
370298- - Loại chiều rộng trên 35 mm:- - Of a width exceeding 35 mm:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37029810- - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh- - - Of a kind suitable for use in cinematographyTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37029830- - - Loại khác, chiều dài từ 120 m trở lên- - - Other, of a length of 120 m or moreTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37029890- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
3703Giấy, bìa và vật liệu dệt để tạo ảnh, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng.Photographic paper, paperboard and textiles, sensitised, unexposed.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
370310- Ở dạng cuộn, có chiều rộng trên 610 mm:- In rolls of a width exceeding 610 mm:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37031010- - Chiều rộng không quá 1.000 mm- - Of a width not exceeding 1,000 mmTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37031090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
370320- Loại khác; dùng để chụp ảnh màu (đa màu):- Other; for colour photography (polychrome):31/12/200330/12/2010
37032000- Loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu)- Other, for colour photography (polychrome)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37032010- - Giấy sắp chữ photo- - Photo typesetting paper31/12/200330/12/2010
37032020- - Loại khác; bằng giấy- - Other; of paper31/12/200330/12/2010
37032090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
37039000- Loại khác - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
3704Tấm, phim, giấy, bìa và vật liệu dệt để tạo ảnh, đã phơi sáng nhưng chưa tráng.Photographic plates, film, paper, paperboard and textiles, exposed but not developed.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37040010- Tấm hoặc phim dùng cho chụp X quang- X-ray plates or filmTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37040020- Tấm và phim loại khác- Other plates and film31/12/200330/12/2010
37040090- Loại khác - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
3705Tấm và phim để tạo ảnh, đã phơi sáng và đã tráng, trừ phim dùng trong điện ảnh.Photographic plates and film, exposed and developed, other than cinematographic filmTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37050010- Dùng cho chụp X quang- X-rayTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37050020- Vi phim (microfilm)- MicrofilmTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37050030- Dùng để tái tạo bản in offset- For offset reproductionTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
37050090- Loại khác - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
37051000- Dùng cho in offset- For offset reproduction31/12/200330/12/2010

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ