Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
370256 | - - Loại chiều rộng trên 35 mm: | - - Of a width exceeding 35 mm: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
37025610 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025620 | - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | - - - Of a kind suitable for use in cinematography | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m |
37025630 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025640 | - - - Loại khác; có chiều dài từ 120 m trở lên | - - - Other; of a length of 120 m or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025690 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m |
370291 | - - Loại chiều rộng không quá 16mm: (- Loại khác:) | - - Of a width not exceeding 16 mm: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37029110 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029120 | - - - Loại chuyên dùng quay phim điện ảnh | - - - For cinematography | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029130 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029140 | - - - Phim trong suốt dùng nguồn sáng tia hồng ngoại | - - - Infra red transparent film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
370293 | - - Loại chiều rộng trên 16mm đến 35mm và chiều dài không quá 30m: | - - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm and of a length not exceeding 30 m: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37029310 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029320 | - - - Loại chuyên dùng quay phim điện ảnh | - - - For cinematography | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029330 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029340 | - - - Phim trong suốt dùng nguồn sáng tia hồng ngoại | - - - Infra red transparent film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
370294 | - - Loại chiều rộng trên 16mm đến 35mm; và chiều dài trên 30m: | - - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm and of a length exceeding 30 m: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37029410 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029420 | - - - Phim trong suốt dùng nguồn sáng tia hồng ngoại | - - - Infra red transparent film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029430 | - - - Loại khác; có chiều dài từ 120m trở lên | - - - Other; of a length of 120 m or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029490 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
370295 | - - Loại chiều rộng trên 35mm: | - - Of a width exceeding 35 mm: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37029510 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029520 | - - - Loại chuyên dùng quay phim điện ảnh | - - - For cinematography | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029530 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029540 | - - - Phim trong suốt dùng nguồn sáng tia hồng ngoại | - - - Infra red transparent film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029550 | - - - Loại khác; có chiều dài từ 120m trở lên | - - - Other; of a length of 120 m or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37029590 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |