Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
37051000 | - Dùng cho in offset | - For offset reproduction | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
37052000 | - Vi phim (microfilm) | - Microfilms | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37059 | - Loại khác: | - Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
370590 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37059010 | - - Dùng để chụp bằng tia X | - - For X-ray | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37059010 | - - Dùng cho chụp tia X quang | - - X-ray | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
37059020 | - - Vi phim (microfilm) | - - Microfilm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
37059090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37059090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
3706 | Phim dùng trong điện ảnh, đã phơi sáng và đã tráng, đã hoặc chưa có rãnh tiếng hoặc chỉ có duy nhất rãnh tiếng. | Cinematographic film, exposed and developed, whether or not incorporating sound track or consisting only of sound track. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37061 | - Loại chiều rộng từ 35 mm trở lên: | - Of a width of 35 mm or more: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
370610 | - Loại chiều rộng từ 35 mm trở lên: | - Of a width of 35 mm or more: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37061010 | - - Phim thời sự, phim du lịch, phim kỹ thuật và phim khoa học(SEN) | - - Newsreels, travelogues, technical and scientific films | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37061020 | - - Loại chỉ có duy nhất rãnh tiếng | - - Consisting only of sound track | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37061030 | - - Phim tài liệu khác | - - Other documentary films | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37061040 | - - Loại khác, chỉ có duy nhất rãnh tiếng | - - Other, consisting only of sound track | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37061090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37061091 | - - - Có ảnh được chụp ở nước ngoài (- - Loại khác:) | - - - With picture taken abroad | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37061099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37069 | - Loại khác: | - Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
370690 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37069010 | - - Phim thời sự, phim du lịch, phim kỹ thuật và phim khoa học(SEN) | - - Newsreels, travelogues, technical and scientific films | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37069020 | - - Loại chỉ có duy nhất rãnh tiếng | - - Consisting only of sound track | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37069030 | - - Phim tài liệu khác | - - Other documentary films | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37069040 | - - Loại khác, chỉ có duy nhất rãnh tiếng | - - Other, consisting only of sound track | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37069090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3707 | Chế phẩm hóa chất để tạo ảnh (trừ vecni, keo, chất kết dính và các chế phẩm tương tự); các sản phẩm chưa pha trộn dùng để tạo ảnh, đã đóng gói theo định lượng hoặc đóng gói để bán lẻ ở dạng sử dụng được ngay. | Chemical preparations for photographic uses (other than varnishes, glues, adhesives and similar preparations); unmixed products for photographic uses, put up in... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37071000 | - Dạng nhũ tương nhạy | - Sensitising emulsions | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37079 | - Loại khác: | - Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
370790 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |