Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
320810 | - Từ polyeste: | - Based on polyesters: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
32081011 | - - - Dùng trong nha khoa (SEN) | - - - Of a kind used in dentistry | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32081019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32081020 | - - Sơn chống hà và/ hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy(SEN) | - - Anti-fouling and/or anti-corrosive paints for ships’ hulls | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32081021 | - - - Dùng trong nha khoa (- - Vecni (kể cả lacquers); loại chịu nhiệt không quá 1000C:) | - - - For dental use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32081029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32081030 | - - Men tráng | - - Enamels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32081040 | - - Sơn chống hà và sơn chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy | - - Anti-fouling and anti-corrosive paints for ships- hulls | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32081050 | - - Sơn lót và sơn dùng để làm nước sơn ban đầu | - - Undercoats and priming paints | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32081061 | - - - Chứa chất dẫn xuất chống côn trùng (- - Các loại sơn khác:) | - - - Containing insecticide derivatives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32081069 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32081090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
320820 | - Từ polyme acrylic hoặc polyme vinyl: | - Based on acrylic or vinyl polymers: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
32082011 | - - - Dùng trong nha khoa (- - Vecni (kể cả lacquers) loại chịu được nhiệt trên 1000C:) | - - - For dental use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32082019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32082021 | - - - Dùng trong nha khoa (- - Vecni (kể cả lacquerrs); loại chịu nhiệt không quá 1000C:) | - - - For dental use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32082029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32082030 | - - Men tráng | - - Enamels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32082040 | - - Sơn chống hà và/ hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy(SEN) | - - Anti-fouling and/or anti-corrosive paints for ships’ hulls | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32082050 | - - Sơn lót và sơn dùng để làm nước sơn ban đầu | - - Undercoats and priming paints | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32082061 | - - - Chứa chất dẫn xuất chống côn trùng (- - Các loại sơn khác:) | - - - Containing insecticide derivatives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32082069 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32082070 | - - Vecni (kể cả dầu bóng), loại dùng trong nha khoa (SEN) | - - Varnishes (including lacquers), of a kind used in dentistry | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32082090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
320890 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
32089011 | - - - Dùng trong nha khoa(SEN) | - - - Of a kind used in dentistry | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32089019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32089021 | - - - Dùng trong nha khoa(SEN) | - - - Of a kind used in dentistry | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32089029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32089030 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy(SEN) | - - Anti-fouling and/or anti-corrosive paints for ships’ hulls | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |