320890 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 32: Các chất chiết xuất làm thuốc nhuộm hoặc thuộc da; ta nanh và các chất dẫn xuất của chúng; thuốc nhuộm, thuốc màu và các chất màu khác; sơn và véc ni; chất gắn và các loại ma tít khác; các loại mực → Sơn và vecni (kể cả men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước; các dung dịch như đã ghi trong Chú giải 4 của Chương này. . Mã này được chia tiếp thành 10 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
32089011 | - - - Dùng trong nha khoa(SEN) | — |
32089019 | - - - Loại khác | — |
32089021 | - - - Dùng trong nha khoa(SEN) | — |
32089029 | - - - Loại khác | — |
32089030 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy(SEN) | — |
32089040 | - - Sơn chống hà và sơn chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy | — |
32089050 | - - Sơn lót và sơn dùng để làm nước sơn ban đầu | — |
32089061 | - - - Chứa chất dẫn xuất chống côn trùng (- - Các loại sơn khác:) | — |
32089069 | - - - Loại khác | — |
32089090 | - - Loại khác | — |