Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
32089040 | - - Sơn chống hà và sơn chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy | - - Anti-fouling or anti-corrosive paints for ships- hulls | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32089050 | - - Sơn lót và sơn dùng để làm nước sơn ban đầu | - - Undercoats and priming paints | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32089061 | - - - Chứa chất dẫn xuất chống côn trùng (- - Các loại sơn khác:) | - - - Containing insecticide derivatives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32089069 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32089090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
3209 | Sơn và vecni (kể cả các loại men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước. | Paints and varnishes (including enamels and lacquers) based on synthetic polymers or chemically modified natural polymers, dispersed or dissolved in an aqueous... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
320910 | - Từ polyme acrylic hoặc polyme vinyl: | - Based on acrylic or vinyl polymers: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
32091010 | - - Vecni (kể cả dầu bóng) | - - Varnishes (including lacquers) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32091020 | - - Vecni (kể cả lacquers); loại chịu nhiệt không quá 1000C | - - Varnishes (including lacquers); not exceeding 1000C heat-resistance | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32091030 | - - Men tráng | - - Enamel | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32091040 | - - Sơn cho da thuộc (SEN) | - - Leather paints | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32091050 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để Sơn vỏ tàu thủy (SEN) | - - Anti-fouling and/or anti-corrosive paints for ships’ hulls | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32091060 | - - Sơn lót và sơn dùng để làm nước sơn ban đầu | - - Undercoats and priming paints | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32091071 | - - - Chứa chất dẫn xuất chống côn trùng (- - Các loại sơn khác:) | - - - Containing insecticide derivatives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32091079 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32091090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
320990 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32099000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32099010 | - - Vecni (kể cả lacquers); loại chịu được nhiệt trên 1000C | - - Varnishes (including lacquers); exceeding 1000C heat-resistance | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32099020 | - - Vecni (kể cả lacquerrs); loại chịu nhiệt không quá 1000C | - - Varnishes (including lacquers); not exceeding 1000C heat-resistance | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32099030 | - - Men tráng | - - Enamels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32099040 | - - Sơn da thuộc | - - Leather paints | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32099050 | - - Sơn chống hà và sơn chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy | - - Anti-fouling or anti-corrosive paints for ships- hulls | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32099060 | - - Sơn lót và sơn dùng để làm nước sơn ban đầu | - - Undercoats and priming paints | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32099071 | - - - Chứa chất dẫn xuất chống côn trùng (- - Các loại sơn khác:) | - - - Containing insecticide derivatives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32099079 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
32099090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
3210 | Sơn và vecni khác (kể cả các loại men tráng (enamels), dầu bóng và màu keo); các loại thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da. | Other paints and varnishes (including enamels, lacquers and distempers); prepared water pigments of a kind used for finishing leather. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
32100010 | - Vecni (kể cả dầu bóng) | - Varnishes (including lacquers) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
32100011 | - - Loại chịu được nhiệt trên 1000C (- Vecni (kể cả lacquers):) | - - Exceeding 1000C heat-resistance | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |