Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
30041013 | - - - Chứa ampicillin hoặc muối của nó; dạng uống | - - - Containing ampicillin or its salts; for taking orally | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30041014 | - - - Chứa amoxycillin hoặc muối của nó; dạng uống | - - - Containing amoxycillin or its salts; for taking orally | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30041015 | - - - Chứa penicillin G (trừ penicillin G benzathin), phenoxymethyl penicillin hoặc muối của chúng | - - - Containing penicillin G (excluding penicillin G benzathine), phenoxymethyl penicillin or salts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30041016 | - - - Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, dạng uống (*) | - - - Containing ampicillin, amoxycillin or salts thereof, of a kind taken orally | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30041019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30041020 | - - Chứa các streptomycin hoặc các dẫn xuất của chúng | - - Containing streptomycins or derivatives thereof | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30041021 | - - - Dạng mỡ | - - - In ointment form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30041029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
300420 | - Loại khác, chứa kháng sinh: | - Other, containing antibiotics: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30042010 | - - Chứa gentamycin, lincomycin, sulphamethoxazole hoặc các dẫn xuất của chúng, dạng uống hoặc dạng mỡ | - - Containing gentamycin, lincomycin, sulphamethoxazole or their derivatives, of a kind taken orally or in ointment form | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30042011 | - - - Dạng uống (- - Chứa các tetracycline hoặc các dẫn xuất của chúng:) | - - - For taking orally | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042012 | - - - Dạng mỡ | - - - Ointment | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042021 | - - - Dạng uống (- - Chứa các chloramphenicol hoặc các dẫn xuất của chúng:) | - - - For taking orally | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042022 | - - - Dạng mỡ | - - - Ointment | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042031 | - - - Dạng uống (*) | - - - Of a kind taken orally | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30042032 | - - - Dạng mỡ | - - - Ointment | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042032 | - - - Chứa erythromycin hoặc các dẫn xuất của chúng: Dạng mỡ | - - - Containing erythromycin or derivatives thereof: In ointment form | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30042039 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042039 | - - - Chứa erythromycin hoặc các dẫn xuất của chúng: Loại khác | - - - Containing erythromycin or derivatives thereof: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30042041 | - - - Chứa các gentamycine hoặc các dẫn xuất của chúng; dạng tiêm (- - Chứa các gentamicine; các lincomycin hoặc các dẫn xuất của chúng:) | - - - Containing gentamycines or derivatives thereof; for injection | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042042 | - - - Chứa các lincomycin và các dẫn xuất của chúng; dạng uống | - - - Containing lincomycins or derivatives thereof; for taking orally | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042043 | - - - Dạng mỡ | - - - Ointments | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042049 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042051 | - - - Dạng uống (- - Chứa các sulfamethoxazol và các dẫn xuất của chúng:) | - - - For taking orally | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042052 | - - - Dạng mỡ | - - - Ointments | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042059 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042060 | - - Chứa isoniazid; pyrazinamid; hoặc các dẫn xuất của chúng; dạng uống | - - Containing isoniazide; pyrazinamide or derivatives thereof; for taking orally | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042071 | - - - Chứa tetracylin hoặc chloramphenicol hoặc các dẫn xuất của chúng: Dạng uống hoặc dạng mỡ | - - - Containing tetracyclines or chloramphenicols or derivatives thereof: Of a kind taken orally or in ointment form | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |