Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
30025900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30029000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3003 | Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm từ hai hay nhiều thành phần trở lên đã pha trộn với nhau dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, chưa được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành hình dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ. | Medicaments (excluding goods of heading 30.02, 30.05 or 30.06) consisting of two or more constituents which have been mixed together for therapeutic or prophyla... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
300310 | - Chứa penicillins hoặc dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc streptomycins hoặc các dẫn xuất của chúng: | - Containing penicillins or derivatives thereof, with a penicillanic acid structure, or streptomycins or their derivatives: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30031010 | - - Chứa amoxicillin (INN) hoặc muối của nó | - - Containing amoxicillin (INN) or its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30031020 | - - Chứa ampicillin (INN) hoặc muối của nó | - - Containing ampicillin (INN) or its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30031090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30032000 | - Loại khác, chứa kháng sinh | - Other, containing antibiotics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30033100 | - - Chứa insulin | - - Containing insulin | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30033900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
300340 | - Chứa alkaloit hoặc các chất dẫn xuất của chúng nhưng không chứa hormon hoặc các sản phẩm thuộc nhóm 29.37 hoặc các kháng sinh: | - Containing alkaloids or derivatives thereof but not containing hormones or other products of heading 29.37 or antibiotics: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30034000 | - Chứa alkaloit hoặc dẫn xuất của chúng nhưng không chứa hormon hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37 hoặc các chất kháng sinh | - Containing alkaloids or derivatives thereof but not containing hormones or other products of heading 29.37 or antibiotics | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30034010 | - - Thuốc điều trị bệnh sốt rét | - - Antimalarial | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30034090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30034100 | - - Chứa ephedrine hoặc muối của nó | - - Containing ephedrine or its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30034200 | - - Chứa pseudoephedrine (INN) hoặc muối của nó | - - Containing pseudoephedrine (INN) or its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30034300 | - - Chứa norephedrine hoặc muối của nó | - - Containing norephedrine or its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30034900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30036000 | - Loại khác, chứa hoạt chất chống sốt rét mô tả ở Chú giải Phân nhóm 2 của Chương này | - Other, containing antimalarial active principles described in Subheading Note 2 to this Chapter | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
300390 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30039000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30039010 | - - Chứa vitamin | - - Containing vitamins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30039020 | - - Chứa chất làm giảm đau hoặc hạ sốt; có hoặc không chứa chất kháng histamin | - - Containing analgesics or antipyretics; whether or not containing antihistamines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30039030 | - - Chế phẩm khác để điều trị ho và cảm lạnh; có hoặc không chứa chất kháng histamin | - - Other preparations for the treatment of coughs and colds; whether or not containing antihistamines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30039040 | - - Thuốc điều trị bệnh sốt rét | - - Antimalarial | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30039090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
3004 | Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định ho | Medicaments (excluding goods of heading 30.02, 30.05 or 30.06) consisting of mixed or unmixed products for therapeutic or prophylactic uses, put up in measured... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
300410 | - Chứa penicillins hoặc các dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc các streptomycin hoặc các dẫn xuất của chúng: | - Containing penicillins or derivatives thereof, with a penicillanic acid structure, or streptomycins or their derivatives: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30041011 | - - - Chứa penicillin G hoặc muối của nó (trừ penicillin G benzathin) (- - Chứa các penicillin hoặc các dẫn xuất của chúng:) | - - - Containing penicillin G or its salts (excluding penicillin G benzathin) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30041012 | - - - Chứa phenoxymethyl penicillin hoặc muối của nó | - - - Containing phenoxymethyl penicillin or its salts | 31/12/2003 | 30/12/2010 |