Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
30042079 | - - - Chứa tetracylin hoặc chloramphenicol hoặc các dẫn xuất của chúng: Loại khác | - - - Containing tetracyclines or chloramphenicols or derivatives thereof: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30042090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30042091 | - - - Loại khác: Dạng uống hoặc dạng mỡ | - - - Other: Of a kind taken orally or in ointment form | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30042099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30043100 | - - Chứa insulin | - - Containing insulin | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
300432 | - - Chứa hormon tuyến thượng thận, các dẫn xuất hoặc cấu trúc tương tự của chúng: | - - Containing corticosteroid hormones, their derivatives or structural analogues: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30043210 | - - - Chứa dexamethasone hoặc các dẫn xuất của chúng | - - - Containing dexamethasone or their derivatives | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30043220 | - - - Chứa dexamethasone hoặc các dẫn xuất của nó | - - - Containing dexamethasone or its derivatives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30043230 | - - - Chứa fluocinolone acetonide | - - - Containing fluocinolone acetonide | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30043240 | - - - Chứa hydrocortisone natri succinate hoặc fluocinolone acetonide | - - - Containing hydrocortisone sodium succinate or fluocinolone acetonide | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30043290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30043900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30043910 | - - - Chứa adrenaline (- - Loại khác:) | - - - Containing adrenaline | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30043990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
300440 | - Chứa alkaloit hoặc các dẫn xuất của chúng nhưng không chứa hormon; các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37 hoặc các chất kháng sinh : | - Containing alkaloids or derivatives thereof but not containing hormones; other products of heading 29.37 or antibiotics: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
300440 | - Chứa alkaloit hoặc các dẫn xuất của chúng, nhưng không chứa hormon, các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37 hoặc các chất kháng sinh: | - Containing alkaloids or derivatives thereof, but not containing hormones, other products of heading 29.37 or antibiotics: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30044010 | - - Chứa morphin hoặc các dẫn xuất của nó; dạng tiêm | - - Containing morphine or its derivatives; for injection | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30044010 | - - Chứa morphin hoặc các dẫn xuất của nó, dạng tiêm | - - Containing morphine or its derivatives, for injection | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30044020 | - - Chứa quinin hydroclorit hoặc dihydroclorit; dạng tiêm | - - Containing quinine hydrochloride or dihydrochloride; for injection | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30044020 | - - Chứa quinine hydrochloride hoặc clorua dihydroquinine, dạng tiêm | - - Containing quinine hydrochloride or dihydroquinine chloride, for injection | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30044030 | - - Chứa quinin sulfate hoặc bisulphate; dạng uống | - - Containing quinine sulphate or bisulphate; for taking orally | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30044030 | - - Chứa quinin sulphate hoặc bisulphate, dạng uống | - - Containing quinine sulphate or bisulphate, of a kind taken orally | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30044040 | - - Chứa quinin hoặc các muối của nó và thuốc điều trị sốt rét; trừ hàng hóa thuộc các phân nhóm từ 3004.10 đến 3004.30 | - - Containing quinine or its salts and anti-malarial substances; other than goods of subheadings 3004.10 to 30 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30044040 | - - Chứa quinin hoặc các muối của nó hoặc các chất chống sốt rét khác, trừ hàng hoá thuộc phân nhóm 3004.40.20 hoặc 3004.40.30 | - - Containing quinine or its salts or other antimalarial substances, other than goods of subheading 3004.40.20 or 3004.40.30 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30044050 | - - Chứa papaverine hoặc berberine | - - Containing papaverine or berberine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30044050 | - - Chứa papaverine hoặc berberine, dạng uống | - - Containing papaverine or berberine, of a kind taken orally | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30044060 | - - Chứa theophylline | - - Containing theophylline | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30044060 | - - Chứa theophyline, dạng uống | - - Containing theophyline, of a kind taken orally | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30044070 | - - Chứa atropin sulfat | - - Containing atropin sulphate | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30044070 | - - Chứa atropin sulphat | - - Containing atropine sulphate | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |