Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
292242 | - - Axit glutamic và muối của nó: | - - Glutamic acid and its salts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29224210 | - - - Axit glutamic | - - - Glutamic acid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29224220 | - - - Muối natri của axit glutamic (MSG) | - - - Monosodium glutamate (MSG) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29224290 | - - - Muối khác | - - - Other salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29224300 | - - Axit anthranilic và muối của nó | - - Anthranilic acid and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29224400 | - - Tilidine (INN) và muối của nó | - - Tilidine (INN) and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
292249 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
292249 | - - Loại khác: | - - Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29224900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29224910 | - - - Axit mefenamic và muối của chúng | - - - Mefenamic acid and its salts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29224910 | - - - Axit mefenamic và muối của chúng | - - - Mefenamic acid and its salts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29224990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29224990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
292250 | - Phenol-rượu-amino, phenol-axit-amino và các hợp chất amino khác có chức oxy: | - Amino-alcohol-phenols, amino-acid-phenols and other amino- compounds with oxygen function: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29225010 | - - p-Aminosalicylic axit và muối, este và các dẫn xuất khác của nó | - - p-Aminosalicylic acid and its salts, esters and other derivatives | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29225090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
2923 | Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học. | Quaternary ammonium salts and hydroxides; lecithins and other phosphoaminolipids, whether or not chemically defined. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29231000 | - Cholin và muối của nó | - Choline and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
292320 | - Lecithins và các phosphoaminolipid khác: | - Lecithins and other phosphoaminolipids: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29232010 | - - Lecithins, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học | - - Lecithins, whether or not chemically defined | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29232011 | - - - Từ thực vật | - - - Of vegetables | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29232019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29232090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29233000 | - Tetraethylammonium perfluorooctane sulphonate | - Tetraethylammonium perfluorooctane sulphonate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29234000 | - Didecyldimethylammonium perfluorooctane sulphonate | - Didecyldimethylammonium perfluorooctane sulphonate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29239000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2924 | Hợp chất chức carboxyamit; hợp chất chức amit của axit carbonic. | Carboxyamide-function compounds; amide-function compounds of carbonic acid. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29241100 | - - Meprobamate (INN) | - - Meprobamate (INN) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
292412 | - - Fluoroacetamide (ISO), monocrotophos (ISO) và phosphamidon (ISO): | - - Fluoroacetamide (ISO), monocrotophos (ISO) and phosphamidon (ISO): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29241200 | - - Amit mạch hở (kể cả carbamates mạch hở) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: Floaxetamit (ISO), monocrotophos (ISO) và phosphamidon (ISO) | - - Acyclic amides (including acyclic carbamates) and their derivatives; salts thereof: Fluoroacetamide (ISO), monocrotophos (ISO) and phosphamidon (ISO) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |