Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
29213000 | - Amin đơn hoặc đa chức cyclanic, cyclenic hoặc cycloterpenic, và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng | - Cyclanic, cyclenic or cycloterpenic mono- or polyamines, and their derivatives; salts thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29214100 | - - Anilin và muối của nó | - - Aniline and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29214200 | - - Các dẫn xuất anilin và muối của chúng | - - Aniline derivatives and their salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29214300 | - - Toluidines và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng | - - Toluidines and their derivatives; salts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29214400 | - - Diphenylamin và các dẫn xuất của nó; muối của chúng | - - Diphenylamine and its derivatives; salts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29214500 | - - 1- Naphthylamine (alpha-naphthylamine), 2-naphthylamine (beta-naphthylamine) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng | - - 1-Naphthylamine (alpha-naphthylamine), 2-naphthylamine (beta-naphthylamine) and their derivatives; salts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29214600 | - - Amfetamine (INN), benzfetamine (INN), dexamfetamine (INN), etilamfetamine (INN), fencamfamin (INN), lefetamine (INN), levamfetamine (INN), mefenorex (INN) và phentermine (INN); muối của chúng | - - Amfetamine (INN), benzfetamine (INN), dexamfetamine (INN), etilamfetamine (INN), fencamfamin (INN), lefetamine (INN), levamfetamine (INN), mefenorex (INN) a... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29214900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29215100 | - - o-, m-, p- Phenylenediamine, diaminotoluenes và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng | - - o-, m-, p-Phenylenediamine, diaminotoluenes and their derivatives; salts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29215900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
2922 | Hợp chất amino chức oxy. | Oxygen-function amino-compounds. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29221100 | - - Monoetanolamin và muối của nó | - - Monoethanolamine and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29221200 | - - Dietanolamin và muối của nó | - - Diethanolamine and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29221300 | - - Triethanolamine và muối của chúng | - - Triethanolamine and its salts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29221300 | - - Rượu - amino, trừ loại chứa 2 chức oxy trở lên, ete và este của chúng; muối của chúng:Triethanolamine và muối của chúng | - - Amino-alcohols, other than those containing more than one kind of oxygen function, their ethers and esters; salts thereof: Triethanolamine and its salts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29221400 | - - Dextropropoxyphene (INN) và muối của nó | - - Dextropropoxyphene (INN) and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29221500 | - - Triethanolamine | - - Triethanolamine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29221600 | - - Diethanolammonium perfluorooctane sulphonate | - - Diethanolammonium perfluorooctane sulphonate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29221700 | - - Methyldiethanolamine và ethyldiethanolamine | - - Methyldiethanolamine and ethyldiethanolamine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29221800 | - - 2-(N,N-Diisopropylamino)ethanol | - - 2-(N,N-Diisopropylamino)ethanol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
292219 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29221910 | - - - Ethambutol và muối của nó, este và các dẫn xuất khác | - - - Ethambutol and its salts, esters and other derivatives | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29221920 | - - - Rượu n-butyl D-2-Amino (D-2-Amino-n-Butyl-alcohol) | - - - D-2-Amino-n-butyl-alcohol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29221990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29222100 | - - Axit aminohydroxynaphthalensulphonic và muối của chúng | - - Aminohydroxynaphthalenesulphonic acids and their salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29222200 | - - Anisidines; dianisidines; phenetidines và muối của chúng | - - Anisidines; dianisidines; phenetidines; and their salts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29222900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29223100 | - - Amfepramone (INN), methadone (INN) và normethadone (INN); muối của chúng | - - Amfepramone (INN), methadone (INN) and normethadone (INN); salts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29223900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29224100 | - - Lysin và este của nó; muối của chúng | - - Lysine and its esters; salts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |