Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
29241210 | - - - Fluoroacetamide (ISO) và phosphamidon (ISO) | - - - Fluoroacetamide (ISO) and phosphamidon (ISO) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29241220 | - - - Monocrotophos (ISO) | - - - Monocrotophos (ISO) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
292419 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29241900 | - - Amit mạch hở (kể cả carbamates mạch hở) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: Loại khác | - - Acyclic amides (including acyclic carbamates) and their derivatives; salts thereof: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29241910 | - - - Carisophrodol | - - - Carisophrodol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29241990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
292421 | - - Ureines và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | - - Ureines and their derivatives; salts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29242110 | - - - 4- Ethoxyphenylurea (dulcin) | - - - 4-Ethoxyphenylurea (dulcin) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29242120 | - - - Diuron và monuron | - - - Diuron and monuron | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29242190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29242300 | - - Axit 2-acetamidobenzoic (axit N-acetylanthranilic) và muối của nó | - - 2-Acetamidobenzoic acid (N-acetylanthranilic acid) and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29242400 | - - Ethinamate (INN) | - - Ethinamate (INN) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29242500 | - - Alachlor (ISO) | - - Alachlor (ISO) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
292429 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29242910 | - - - Aspartame | - - - Aspartame | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29242920 | - - - Butylphenylmethyl carbamate; methyl isopropyl phenyl carbamate | - - - Butylphenylmethyl carbamate; methyl isopropyl phenyl carbamate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29242930 | - - - Acetaminophen (paracetamol); salicylamide; ethoxybenzamide | - - - Acetaminophen (paracetamol); salicylamide; ethoxybenzamide | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29242990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2925 | Hợp chất chức carboxyimit (kể cả saccharin và muối của nó) và các hợp chất chức imin. | Carboxyimide-function compounds (including saccharin and its salts) and imine-function compounds. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29251100 | - - Saccharin và muối của nó | - - Saccharin and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29251200 | - - Glutethimide (INN) | - - Glutethimide (INN) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29251900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
292520 | - Imin và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | - Imines and their derivatives; salts thereof: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29252010 | - - Metformin và phenformin; muối và dẫn xuất của chúng | - - Metformin and phenformin; its salts and derivatives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29252020 | - - Imin etylen; imin propylen | - - Ethylene imine; propylene imine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29252090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29252100 | - - Chlordimeform (ISO) | - - Chlordimeform (ISO) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29252900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2926 | Hợp chất chức nitril. | Nitrile-function compounds. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29261000 | - Acrylonitril | - Acrylonitrile | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |