Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
29173500 | - - Phthalic anhydrit | - - Phthalic anhydride | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29173600 | - - Axit terephthalic và muối của nó | - - Terephthalic acid and its salts | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29173700 | - - Dimetyl terephthalat | - - Dimethyl terephthalate | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
291739 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
29173910 | - - - Trioctyltrimellitate | - - - Trioctyltrimellitate | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29173920 | - - - Các hợp chất phthalic khác của loại được sử dụng như chất hoá dẻo và este của anhydrit phthalic (SEN) | - - - Other phthalic compounds of a kind used as plasticisers and esters of phthalic anhydride | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29173990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
2918 | Axit carboxylic có thêm chức oxy và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên. | Carboxylic acids with additional oxygen function and their anhydrides, halides, peroxides and peroxyacids; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosate... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
29181100 | - - Axit lactic, muối và este của nó | - - Lactic acid, its salts and esters | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29181200 | - - Axit tartaric | - - Tartaric acid | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29181300 | - - Muối và este của axit tartaric | - - Salts and esters of tartaric acid | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29181400 | - - Axit citric | - - Citric acid | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
291815 | - - Muối và este của axit citric: | - - Salts and esters of citric acid: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
29181510 | - - - Canxi citrat | - - - Calcium citrate | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29181590 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29181600 | - - Axit gluconic, muối và este của nó | - - Gluconic acid, its salts and esters | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29181700 | - - Axit 2,2-Diphenyl-2-hydroxyacetic (axit benzilic) | - - 2,2-Diphenyl-2-hydroxyacetic acid (benzilic acid) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29181800 | - - Chlorobenzilate (ISO) | - - Chlorobenzilate (ISO) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29181900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29182100 | - - Axit salicylic và muối của nó | - - Salicylic acid and its salts | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29182200 | - - Axit o-Axetylsalicylic, muối và este của nó | - - o-Acetylsalicylic acid, its salts and esters | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29182300 | - - Este khác của axit salicylic và muối của chúng | - - Other esters of salicylic acid and their salts | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
291829 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
29182910 | - - - Este sulphonic alkyl của phenol | - - - Alkyl sulphonic ester of phenol | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29182990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29183000 | - Axit carboxylic có chức aldehyt hoặc chức xeton nhưng không có chức oxy khác, các anhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên | - Carboxylic acids with aldehyde or ketone function but without other oxygen function, their anhydrides, halides, peroxides, peroxyacids and their derivatives | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29189000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
29189100 | - - 2,4,5-T (ISO) (axit 2,4,5-triclorophenoxyaxetic), muối và este của nó | - - 2,4,5-T (ISO) (2,4,5-trichlorophenoxyacetic acid), its salts and esters | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29189900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
2919 | Este phosphoric và muối của chúng, kể cả lacto phosphat; các dẫn xuất đã halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng. | Phosphoric esters and their salts, including lactophosphates; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |