Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
28372000 | - Xyanua phức | - Complex cyanides | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28380000 | Fulminat; xyanat và thioxyanat | Fulminates; cyanates and thiocyanates. | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
2839 | Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm. | Silicates; commercial alkali metal silicates. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28391100 | - - Natri metasilicat | - - Sodium metasilicates | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
283919 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28391910 | - - - Natri silicat | - - - Sodium silicates | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28391990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28392000 | - Của kali | - Of potassium | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
28399000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2840 | Borat; peroxoborat (perborat). | Borates; peroxoborates (perborates). | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28401100 | - - Dạng khan | - - Anhydrous | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28401900 | - - Dạng khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28402000 | - Borat khác | - Other borates | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28403000 | - Peroxoborat (perborat) | - Peroxoborates (perborates) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2841 | Muối của axit oxometalic hoặc axit peroxometalic. | Salts of oxometallic or peroxometallic acids. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28411000 | - Aluminat | - Aluminates | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
28412000 | - Kẽm hoặc chì cromat | - Chromates of zinc or of lead | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
28413000 | - Natri dicromat | - Sodium dichromate | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28415000 | - Cromat và dicromat khác; peroxocromat | - Other chromates and dichromates; peroxochromates | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28416100 | - - Kali permanganat | - - Potassium permanganate | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28416900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28417000 | - Molipdat | - Molybdates | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28418000 | - Vonframat | - Tungstates (wolframates) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28419000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2842 | Muối khác của axit vô cơ hay peroxoaxit (kể cả nhôm silicat đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học), trừ các chất azit. | Other salts of inorganic acids or peroxoacids (including aluminosilicates whether or not chemically defined), other than azides. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28421000 | - Silicat kép hay phức, kể cả nhôm silicat đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học | - Double or complex silicates, including aluminosilicates whether or not chemically defined | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
284290 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28429010 | - - Natri arsenit | - - Sodium arsenite | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28429020 | - - Muối của đồng hoặc crom | - - Copper or chromium salts | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28429030 | - - Fulminat khác, xyanat và thioxyanat | - - Other fulminates, cyanates and thiocyanates | 31/12/2017 | 28/12/2022 |