Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
28291100 | - - Của natri | - - Of sodium | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28291900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
282990 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28299000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
28299010 | - - Natri perclorat | - - Sodium perchlorate | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28299090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2830 | Sulphua; polysulphua, đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học. | Sulphides; polysulphides, whether or not chemically defined. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28301000 | - Natri sulphua | - Sodium sulphides | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28302000 | - Kẽm sulfua | - Zinc sulphide | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
28303000 | - Cađimi sulfua | - Cadmium sulphide | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
283090 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28309000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
28309010 | - - Sulphua cađimi hoặc sulphua kẽm | - - Cadmium sulphide or zinc sulphide | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28309090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2831 | Dithionit và sulphoxylat. | Dithionites and sulphoxylates. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28311000 | - Của natri | - Of sodium | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28319000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2832 | Sulphit; thiosulphat. | Sulphites; thiosulphates. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28321000 | - Natri sulphit | - Sodium sulphites | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28322000 | - Sulphit khác | - Other sulphites | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28323000 | - Thiosulphat | - Thiosulphates | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2833 | Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat). | Sulphates; alums; peroxosulphates (persulphates). | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28331100 | - - Dinatri sulphat | - - Disodium sulphate | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28331900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28332100 | - - Của magiê | - - Of magnesium | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
283322 | - - Của nhôm: | - - Of aluminium: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28332210 | - - - Loại thương phẩm (SEN) | - - - Commercial grade | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28332290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28332300 | - - Của crom | - - Of chromium | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
28332400 | - - Của niken | - - Of nickel | 31/12/2017 | 28/12/2022 |