Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
28263000 | - Natri hexafloroaluminat (criolit tổng hợp) | - Sodium hexafluoroaluminate (synthetic cryolite) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28269000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2827 | Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit. | Chlorides, chloride oxides and chloride hydroxides; bromides and bromide oxides; iodides and iodide oxides. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28271000 | - Amoni clorua | - Ammonium chloride | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
282720 | - Canxi clorua: | - Calcium chloride: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28272010 | - - Chứa từ 73% đến 80% tính theo trọng lượng | - - Containing 73 % - 80 % by weight | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28272090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28273100 | - - Của magiê | - - Of magnesium | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28273200 | - - Của nhôm | - - Of aluminium | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28273300 | - - Sắt clorua | - - Of iron | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
28273400 | - - Coban clorua | - - Of cobalt | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
28273500 | - - Của niken | - - Of nickel | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28273600 | - - Kẽm clorua | - - Of zinc | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
282739 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28273900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
28273910 | - - - Của bari hoặc của coban | - - - Of barium or of cobalt | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28273920 | - - - Của sắt | - - - Of iron | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28273930 | - - - Của kẽm | - - - Of zinc | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28273990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28274100 | - - Của đồng | - - Of copper | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28274900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28275100 | - - Natri bromua hoặc kali bromua | - - Bromides of sodium or of potassium | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28275900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28276000 | - Iođua và iođua oxit | - Iodides and iodide oxides | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2828 | Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit. | Hypochlorites; commercial calcium hypochlorite; chlorites; hypobromites. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28281000 | - Canxi hypoclorit thương phẩm và canxi hypoclorit khác | - Commercial calcium hypochlorite and other calcium hypochlorites | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
282890 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28289010 | - - Natri hypoclorit | - - Sodium hypochlorite | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28289090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2829 | Clorat và perclorat; bromat và perbromat; iodat và periodat. | Chlorates and perchlorates; bromates and perbromates; iodates and periodates. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |