Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
27101213 | - - - - RON khác | - - - - Of other RON | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101214 | - - - - Xăng động cơ: RON 90 và cao hơn, nhưng dưới RON 97 không pha chì | - - - - Motor spirit: Of RON 90 and above, but below RON | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
27101215 | - - - - Xăng động cơ: Loại khác, có pha chì | - - - - Motor spirit: Other, leaded | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
27101216 | - - - - Xăng động cơ: Loại khác, không pha chì | - - - - Motor spirit: Other, unleaded | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
27101220 | - - - Xăng máy bay, trừ loại sử dụng làm nhiên liệu máy bay phản lực | - - - Aviation spirit, not of a kind used as jet fuel | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
27101221 | - - - - - Chưa pha chế | - - - - - Unblended | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101222 | - - - - - Pha chế với ethanol | - - - - - Blended with ethanol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101223 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101224 | - - - - - Chưa pha chế | - - - - - Unblended | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101225 | - - - - - Pha chế với ethanol | - - - - - Blended with ethanol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101226 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101227 | - - - - - Chưa pha chế | - - - - - Unblended | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101228 | - - - - - Pha chế với ethanol | - - - - - Blended with ethanol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101229 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101230 | - - - Tetrapropylen | - - - Tetrapropylene | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
27101231 | - - - - Octane 100 và cao hơn(SEN) | - - - - 100 octane and above | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101239 | - - - - Loại khác (SEN) | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101240 | - - - Tetrapropylene | - - - Tetrapropylene | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101250 | - - - Dung môi trắng (white spirit)(SEN) | - - - White spirit | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101260 | - - - Dung môi có hàm lượng cấu tử thơm thấp dưới 1% tính theo trọng lượng | - - - Low aromatic solvents containing by weight less than 1 % aromatic content | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101270 | - - - Dung môi nhẹ khác (SEN) | - - - Other solvent spirits | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101280 | - - - Naphtha, reformate (SEN) và các chế phẩm khác để pha chế xăng động cơ | - - - Naphtha, reformates and other preparations of a kind used for blending into motor spirits | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101290 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
27101291 | - - - - Alpha olefins | - - - - Alpha olefins | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101292 | - - - - Loại khác, spirit dầu mỏ(1), có độ chớp cháy dưới 23oC | - - - - Other, petroleum spirit, having a flashpoint of less than 23oC | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101299 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
271019 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
27101911 | - - - - Dầu hoả thắp sáng (- - - Dầu trung (có khoảng sôi trung bình) và các chế phẩm:) | - - - - Lamp kerosene | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
27101912 | - - - - Dầu hoả khác; kể cả dầu hoá hơi | - - - - Other kerosene; including vaporising oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
27101913 | - - - - Nhiên liệu động cơ tuốc bin dùng cho hàng không (nhiên liệu phản lực) có độ chớp cháy từ 23oC trở lên | - - - - Aviation turbine fuel (jet fuel) having a flash point of not less than 23o C | 31/12/2003 | 30/12/2010 |