Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
27079100 | - - Dầu creosote | - - Creosote oils | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
270799 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
27079910 | - - - Nguyên liệu để sản xuất than đen(SEN) | - - - Carbon black feedstock | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27079990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
2708 | Nhựa chưng (hắc ín) và than cốc nhựa chưng, thu được từ hắc ín than đá hoặc hắc ín khoáng chất khác. | Pitch and pitch coke, obtained from coal tar or from other mineral tars. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
27081000 | - Nhựa chưng (hắc ín) | - Pitch | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
27082000 | - Than cốc nhựa chưng | - Pitch coke | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
2709 | Dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, ở dạng thô. | Petroleum oils and oils obtained from bituminous minerals, crude. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
27090010 | - Dầu mỏ thô | - Crude petroleum oils | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27090020 | - Condensate | - Condensates | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27090090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
2710 | Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, có chứa hàm lượng từ 70% trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, nhữ | Petroleum oils and oils obtained from bituminous minerals, other than crude; preparations not elsewhere specified or included, containing by weight 70% or more... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
271011 | - - Dầu nhẹ và các chế phẩm : (- Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bitum (trừ dầu thô) và các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; có chứa từ 70% khối lượng trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó; trừ dầu thải:) | - - Light oils and preparations: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
27101111 | - - - Xăng động cơ có pha chì; loại cao cấp | - - - Motor spirit; premium leaded | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101112 | - - - Xăng động cơ không pha chì; loại cao cấp | - - - Motor spirit; premium unleaded | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101113 | - - - Xăng động cơ có pha chì; loại thông dụng | - - - Motor spirit; regular leaded | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101114 | - - - Xăng động cơ không pha chì; loại thông dụng | - - - Motor spirit; regular unleaded | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101115 | - - - Xăng động cơ khác; có pha chì | - - - Other motor spirit; leaded | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101116 | - - - Xăng động cơ khác; không pha chì | - - - Other motor spirit; unleaded | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101117 | - - - Xăng máy bay | - - - Aviation spirit | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101118 | - - - Tetrapropylene | - - - Tetrapropylene | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101121 | - - - Dung môi trắng (white spirit) | - - - White spirit | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101122 | - - - Dung môi có hàm lượng chất thơm thấp; dưới 1% | - - - Low aromatic solvents containing by weight less than 1% aromatic content | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101123 | - - - Dung môi khác | - - - Other solvent spirits | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101124 | - - - Naphtha; reformate và các chế phẩm khác để pha chế xăng | - - - Naphtha; reformate or preparations for preparing spirits | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101125 | - - - Dầu nhẹ khác | - - - Other light oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101129 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
271012 | - - Dầu nhẹ và các chế phẩm: | - - Light oils and preparations: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
27101211 | - - - - RON 97 và cao hơn | - - - - Of RON 97 and above | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101212 | - - - - RON 90 và cao hơn nhưng dưới RON 97 | - - - - Of RON 90 and above but below RON 97 | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |