Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
27101914 | - - - - Nhiên liệu động cơ tuốc bin dùng cho hàng không (nhiên liệu phản lực) có độ chớp cháy dưới 23oC | - - - - Aviation turbine fuel (jet fuel) having a flash point of less than 23oC | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101915 | - - - - Paraphin mạch thẳng | - - - - Normal paraffin | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101919 | - - - - Dầu trung khác và các chế phẩm | - - - - Other medium oils and preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101920 | - - - Dầu thô đã tách phần nhẹ | - - - Topped crudes | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101921 | - - - - Dầu thô đã tách phần nhẹ (- - - Loại khác:) | - - - - Topped crudes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101922 | - - - - Dầu nguyên liệu để sản xuất muội than | - - - - Carbon black feedstock oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101923 | - - - - Dầu gốc để pha chế dầu nhờn | - - - - Lubricating oil basestock | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101924 | - - - - Dầu bôi trơn dùng cho động cơ máy bay | - - - - Lubricating oils for aircraft engines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101925 | - - - - Dầu bôi trơn khác | - - - - Other lubricating oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101926 | - - - - Mỡ bôi trơn | - - - - Lubricating greases | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101927 | - - - - Dầu dùng trong bộ hãm thuỷ lực (dầu phanh) | - - - - Hydraulic brake fluid | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101928 | - - - - Dầu biến thế hoặc dầu dùng cho bộ phận ngắt mạch | - - - - Oil for transformer or circuit breakers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101930 | - - - Nguyên liệu để sản xuất than đen | - - - Carbon black feedstock | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101931 | - - - - Nhiên liệu diesel dùng cho động cơ tốc độ cao | - - - - High speed diesel fuel | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101932 | - - - - Nhiên liệu diesel khác | - - - - Other diesel fuel | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101933 | - - - - Nhiên liệu đốt khác | - - - - Other fuel oils | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101939 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
27101941 | - - - - Dầu khoáng đã tinh chế để sản xuất dầu bôi trơn (SEN) | - - - - Lubricating oil feedstock | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101942 | - - - - Dầu bôi trơn cho động cơ máy bay | - - - - Lubricating oils for aircraft engines | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101943 | - - - - Dầu bôi trơn khác | - - - - Other lubricating oils | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101944 | - - - - Mỡ bôi trơn | - - - - Lubricating greases | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101950 | - - - Dầu dùng trong bộ hãm thuỷ lực (dầu phanh) | - - - Hydraulic brake fluid | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101960 | - - - Dầu dùng cho máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng) và dầu dùng cho bộ phận ngắt mạch | - - - Transformer and circuit breakers oils | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101971 | - - - - Nhiên liệu diesel cho ô tô | - - - - Automotive diesel fuel | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101972 | - - - - Nhiên liệu diesel khác | - - - - Other diesel fuels | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101979 | - - - - Dầu nhiên liệu | - - - - Fuel oils | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101981 | - - - Nhiên liệu động cơ máy bay (nhiên liệu phản lực) có độ chớp cháy từ 23oC trở lên | - - - Aviation turbine fuel (jet fuel) having a flash point of 23oC or more | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101982 | - - - Nhiên liệu động cơ máy bay (nhiên liệu phản lực) có độ chớp cháy dưới 23oC | - - - Aviation turbine fuel (jet fuel) having a flash point of less than 23oC | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101983 | - - - Các kerosine khác | - - - Other kerosene | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
27101989 | - - - Dầu trung khác và các chế phẩm (SEN) | - - - Other medium oils and preparations | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |