271011 là mã của - - Dầu nhẹ và các chế phẩm : (- Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bitum (trừ dầu thô) và các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; có chứa từ 70% khối lượng trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó; trừ dầu thải:) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 27: Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất → Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, có chứa hàm lượng từ 70% trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, nhữ . Mã này được chia tiếp thành 14 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Dầu nhẹ và các chế phẩm : (- Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bitum (trừ dầu thô) và các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; có chứa từ 70% khối lượng trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó; trừ dầu thải:) tên tiếng Anh là “- - Light oils and preparations:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Light oils and preparations: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
27101111 | - - - Xăng động cơ có pha chì; loại cao cấp | — |
27101112 | - - - Xăng động cơ không pha chì; loại cao cấp | — |
27101113 | - - - Xăng động cơ có pha chì; loại thông dụng | — |
27101114 | - - - Xăng động cơ không pha chì; loại thông dụng | — |
27101115 | - - - Xăng động cơ khác; có pha chì | — |
27101116 | - - - Xăng động cơ khác; không pha chì | — |
27101117 | - - - Xăng máy bay | — |
27101118 | - - - Tetrapropylene | — |
27101121 | - - - Dung môi trắng (white spirit) | — |
27101122 | - - - Dung môi có hàm lượng chất thơm thấp; dưới 1% | — |
27101123 | - - - Dung môi khác | — |
27101124 | - - - Naphtha; reformate và các chế phẩm khác để pha chế xăng | — |
27101125 | - - - Dầu nhẹ khác | — |
27101129 | - - - Loại khác | — |