Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
25020000 | Pirít sắt chưa nung. | Unroasted iron pyrites. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
25030000 | Lưu huỳnh các loại, trừ lưu huỳnh thăng hoa, lưu huỳnh kết tủa và lưu huỳnh dạng keo. | Sulphur of all kinds, other than sublimed sulphur, precipitated sulphur and colloidal sulphur. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
2504 | Graphit tự nhiên. | Natural graphite. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
25041000 | - Ở dạng bột hay dạng mảnh | - In powder or in flakes | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
25049000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
2505 | Các loại cát tự nhiên, đã hoặc chưa nhuộm màu, trừ cát chứa kim loại thuộc Chương 26. | Natural sands of all kinds, whether or not coloured, other than metal-bearing sands of Chapter 26. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
25051000 | - Cát oxit silic và cát thạch anh | - Silica sands and quartz sands | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m3/kg |
25059000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m3/kg |
2506 | Thạch anh (trừ cát tự nhiên); quartzite, đã hoặc chưa đẽo thô hoặc mới chỉ được cắt, bằng cưa hoặc cách khác, thành khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông). | Quartz (other than natural sands); quartzite, whether or not roughly trimmed or merely cut, by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular (inclu... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
25061000 | - Thạch anh | - Quartz | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
25062000 | - Quartzite | - Quartzite | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
25062100 | - - Thô hoặc đã đẽo thô (- Quartzite:) | - Crude or roughly trimmed | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
25062900 | - - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
25070000 | Cao lanh và đất sét cao lanh khác, đã hoặc chưa nung. | Kaolin and other kaolinic clays, whether or not calcined. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
2508 | Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hay đất dinas. | Other clays (not including expanded clays of heading 68.06), andalusite, kyanite and sillimanite, whether or not calcined; mullite; chamotte or dinas earths. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
25081000 | - Bentonite | - Bentonite | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
25082000 | - Đất đã tẩy màu và đất để chuội vải | - Decolourising earths and fuller-s earth | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
25083000 | - Đất sét chịu lửa | - Fire-clay | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
250840 | - Đất sét khác: | - Other clays: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
25084000 | - Đất sét khác | - Other clays | 31/12/2003 | 30/12/2010 | tấn |
25084010 | - - Đất hồ (đất tẩy màu) | - - Fuller's earth | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
25084090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
25085000 | - Andalusite, kyanite và sillimanite | - Andalusite, kyanite and sillimanite | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
25086000 | - Mullite | - Mullite | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
25087000 | - Đất chịu lửa hay đất dinas | - Chamotte or dinas earths | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
25090000 | Đá phấn. | Chalk. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
2510 | Canxi phosphat tự nhiên, canxi phosphat nhôm tự nhiên và đá phấn có chứa phosphat. | Natural calcium phosphates, natural aluminium calcium phosphates and phosphatic chalk. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
251010 | - Chưa nghiền: | - Unground: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
25101010 | - - Apatít (apatite) | - - Apatite | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
25101090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |