Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
24039110 | - - - Đã được đóng gói để bán lẻ | - - - Packed for retail sale | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24039190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
240399 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
24039910 | - - - Chiết xuất và tinh chất thuốc lá lá | - - - Tobacco extracts and essences | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24039910 | - - - Chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá | - - - Tobacco extracts and essences | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24039930 | - - - Nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến | - - - Manufactured tobacco substitutes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24039930 | - - - Nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến | - - - Manufactured tobacco substitutes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24039940 | - - - Thuốc lá bột để hít | - - - Snuff | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24039940 | - - - Thuốc lá bột để hít, khô hoặc không khô | - - - Snuff, whether or not dry | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24039950 | - - - Thuốc lá lá không dùng để hút; kể cả thuốc lá lá để nhai hoặc ngậm | - - - Smokeless tobacco; including chewing and sucking tobacco | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24039950 | - - - Thuốc lá dạng hút và dạng nhai | - - - Chewing and sucking tobacco | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24039960 | - - - Ang-hoon | - - - Ang Hoon | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24039990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24039990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
25 | Chương 25:Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao; vôi và xi măng | Chapter 25:Salt; Sulphure; earths and stone; plastering materials; lime and cement | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
25 | Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng | Chapter 25: Salt; sulphur; earths and stone; plastering materials, lime and cement | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
2501 | Muối (kể cả muối ăn và muối đã bị làm biến tính) và natri clorua tinh khiết, có hoặc không ở trong dung dịch nước hoặc có chứa chất chống đóng bánh hoặc chất làm tăng độ chẩy; nước biển. | Salt (including table salt and denatured salt) and pure sodium chloride, whether or not in aqueous solution or containing added anti-caking or free-flowing agen... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
25010010 | - Muối thực phẩm | - Table salt | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
25010020 | - Muối mỏ chưa chế biến | - Unprocessed rock salt | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
25010021 | - - Muối có chứa ít nhất 94;7% natri clorua tính trên trọng lượng khô được đóng gói với trọng lượng tịnh từ 50 kg trở lên (- Muối mỏ chưa chế biến; ở dạng rắn hoặc dạng dung dịch nước:) | - - Salt containing at least 94.7% of sodium chloride calculated on a dry basis in packages of a net weight of 50 kg or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
25010029 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
25010031 | - - Muối tinh khiết (- Muối khác có chứa ít nhất 96% natri clorua; đã đóng bao:) | - - Pure salt | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
25010032 | - - Loại khác; đóng gói từ 50 kg trở lên | - - Other; in packages of 50 kg or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
25010033 | - - Loại khác; đóng gói dưới 50 kg | - - Other; in packages of less than 50 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
25010050 | - Nước biển | - Sea water | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
25010090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
25010090 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
25010091 | - - Có hàm lượng natri clorua trên 60% nhưng dưới 97%, tính theo hàm lượng khô, đã bổ sung thêm i ốt | - - With sodium chloride content more than 60 % but less than 97%, calculated on a dry basis, fortified with iodine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
25010092 | - - Loại khác, có hàm lượng natri clorua từ 97% trở lên nhưng dưới 99,9%, tính theo hàm lượng khô | - - Other, with sodium chloride content 97 % or more but less than 99.9 %, calculated on a dry basis | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
25010099 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |