25084000 là mã của - Đất sét khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng → Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hay đất dinas. → - Đất sét khác: .
- Đất sét khác tên tiếng Anh là “- Other clays”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other clays |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | tấn |