Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
02071499 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02072400 | - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | - - Not cut in pieces, fresh or chilled | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02072500 | - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh | - - Not cut in pieces, frozen | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02072600 | - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh | - - Cuts and offal, fresh or chilled | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
020727 | - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh: | - - Cuts and offal, frozen: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02072710 | - - - Gan | - - - Livers | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02072790 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02072791 | - - - - Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN) | - - - - Mechanically deboned or separated meat | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02072799 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
020732 | - - Chưa chặt mảnh; tươi hoặc ướp lạnh: (- Của vịt; ngan; ngỗng hoặc gà lôi (gà Nhật bản):) | - - Not cut in pieces; fresh or chilled: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02073210 | - - - Của vịt | - - - Of ducks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02073220 | - - - Của ngan; ngỗng hoặc gà lôi (gà Nhật bản) | - - - Of geese or guinea fowls | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
020733 | - - Chưa chặt mảnh; đông lạnh: | - - Not cut in pieces; frozen: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02073310 | - - - Của vịt | - - - Of ducks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02073320 | - - - Của ngan; ngỗng hoặc gà lôi (gà Nhật bản) | - - - Of geese or guinea fowls | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02073400 | - - Gan béo; tươi hoặc ướp lạnh | - - Fatty livers; fresh or chilled | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02073500 | - - Loại khác; tươi hoặc ướp lạnh | - - Other; fresh or chilled | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
020736 | - - Loại khác; đông lạnh: | - - Other; frozen: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02073610 | - - - Gan béo | - - - Fatty livers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02073620 | - - - Đã chặt mảnh của vịt | - - - Cuts of ducks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02073630 | - - - Đã chặt mảnh của ngan; ngỗng hoặc gà lôi (gà Nhật bản) | - - - Cuts of geese or guinea fowls | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02074100 | - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | - - Not cut in pieces, fresh or chilled | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02074200 | - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh | - - Not cut in pieces, frozen | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02074300 | - - Gan béo, tươi hoặc ướp lạnh | - - Fatty livers, fresh or chilled | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02074400 | - - Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh | - - Other, fresh or chilled | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
020745 | - - Loại khác, đông lạnh: | - - Other, frozen: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02074500 | - - Loại khác, đông lạnh | - - Other, frozen | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
02074510 | - - - Gan béo | - - - Fatty livers | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02074590 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02075100 | - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | - - Not cut in pieces, fresh or chilled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |