Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
02041000 | - Thịt cừu non cả con và nửa con, tươi hoặc ướp lạnh | - Carcasses and half-carcasses of lamb, fresh or chilled | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02042100 | - - Thịt cả con và nửa con | - - Carcasses and half-carcasses | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02042200 | - - Thịt pha có xương khác | - - Other cuts with bone in | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02042300 | - - Thịt lọc không xương | - - Boneless | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02043000 | - Thịt cừu non, cả con và nửa con, đông lạnh | - Carcasses and half-carcasses of lamb, frozen | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02044100 | - - Thịt cả con và nửa con | - - Carcasses and half-carcasses | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02044200 | - - Thịt pha có xương khác | - - Other cuts with bone in | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02044300 | - - Thịt lọc không xương | - - Boneless | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02045000 | - Thịt dê | - Meat of goats | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02050000 | Thịt ngựa, lừa, la, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. | Meat of horses, asses, mules or hinnies, fresh, chilled or frozen. | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
0206 | Phụ phẩm ăn được sau giết mổ của lợn, động vật họ trâu bò, cừu, dê, ngựa, la, lừa, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. | Edible offal of bovine animals, swine, sheep, goats, horses, asses, mules or hinnies, fresh, chilled or frozen. | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02061000 | - Của động vật họ trâu bò, tươi hoặc ướp lạnh | - Of bovine animals, fresh or chilled | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02062100 | - - Lưỡi | - - Tongues | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02062200 | - - Gan | - - Livers | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02062900 | - - Loại khác | - - Other | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02063000 | - Của lợn, tươi hoặc ướp lạnh | - Of swine, fresh or chilled | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02064100 | - - Gan | - - Livers | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02064900 | - - Loại khác | - - Other | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02068000 | - Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh | - Other, fresh or chilled | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02069000 | - Loại khác, đông lạnh | - Other, frozen | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
0207 | Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, của gia cầm thuộc nhóm 01.05, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. | Meat and edible offal, of the poultry of heading 01.05, fresh, chilled or frozen. | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02071100 | - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | - - Not cut in pieces, fresh or chilled | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02071200 | - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh | - - Not cut in pieces, frozen | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02071300 | - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh | - - Cuts and offal, fresh or chilled | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
020714 | - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh: | - - Cuts and offal, frozen: | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02071410 | - - - Cánh | - - - Wings | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02071420 | - - - Đùi | - - - Thighs | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02071430 | - - - Gan | - - - Livers | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
02071490 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
02071491 | - - - - Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN) | - - - - Mechanically deboned or separated meat | 28/12/2022 | 28/12/2027 |