Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (QĐ20/2020/QĐ-TTg)

Bộ mã định danh các cơ quan, tổ chức dùng trong trao đổi văn bản điện tử giữa các cơ quan nhà nước. Mỗi cơ quan có một mã định danh duy nhất; hệ thống quản lý văn bản và điều hành dùng mã này để gửi nhận văn bản liên thông thay cho việc gõ tên cơ quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp theo cấu trúc cha — con: mã cơ quan cấp dưới nối tiếp mã cơ quan chủ quản, phân tách bằng dấu chấm.

Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (qđ20/2020/qđ-ttg)

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcMã chaNgày văn bản
G12.99.39.04 Thống kê cơ sở Phổ Yên 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.3901/03/2026
G12.99.39.05 Thống kê cơ sở Định Hóa 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.3901/03/2026
G12.99.39.06 Thống kê cơ sở Đồng Hỷ 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.3901/03/2026
G12.99.39.07 Thống kê cơ sở Chợ Đồn 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.3901/03/2026
G12.99.39.08 Thống kê cơ sở Na Rì 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.3901/03/2026
G12.99.39.09 Thống kê cơ sở Bắc Kạn 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.3901/03/2026
G12.99.39.10 Thống kê cơ sở Chợ Rã 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.3901/03/2026
G12.99.39.11 Thống kê cơ sở Phủ Thông 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.3901/03/2026
G12.99.40 Thống kê tỉnh Lạng Sơn 3881/QĐ-BTC17/11/2025G12.9917/11/2025
G12.99.40.01 Thống kê cơ sở Kỳ Lừa 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4001/03/2026
G12.99.40.02 Thống kê cơ sở Thất Khê 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4001/03/2026
G12.99.40.03 Thống kê cơ sở Bắc Sơn 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4001/03/2026
G12.99.40.04 Thống kê cơ sở Văn Quan 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4001/03/2026
G12.99.40.05 Thống kê cơ sở Lộc Bình 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4001/03/2026
G12.99.40.06 Thống kê cơ sở Hữu Lũng 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4001/03/2026
G12.99.41 Thống kê tỉnh Quảng Ninh 3881/QĐ-BTC17/11/2025G12.9917/11/2025
G12.99.41.01 Thống kê cơ sở Hồng Gai 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4101/03/2026
G12.99.41.02 Thống kê cơ sở Móng Cái 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4101/03/2026
G12.99.41.03 Thống kê cơ sở Cẩm Phả 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4101/03/2026
G12.99.41.04 Thống kê cơ sở Uông Bí 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4101/03/2026
G12.99.41.05 Thống kê cơ sở Đông Triều 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4101/03/2026
G12.99.41.06 Thống kê cơ sở Quảng Yên 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4101/03/2026
G12.99.41.07 Thống kê cơ sở Tiên Yên 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4101/03/2026
G12.99.41.08 Thống kê cơ sở Đầm Hà 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4101/03/2026
G12.99.41.09 Thống kê cơ sở Vân Đồn 374/QĐ-BTC01/03/2026G12.99.4101/03/2026
G12.99.42 Chi cục thống kê tỉnh Bắc Giang 374/QĐ-BTCG12.9901/03/2026
G12.99.42.01 Đội Thống kê số 1 - tỉnh Bắc Giang 374/QĐ-BTCG12.99.4201/03/2026
G12.99.42.02 Đội Thống kê số 2 - tỉnh Bắc Giang 374/QĐ-BTCG12.99.4201/03/2026
G12.99.42.03 Đội Thống kê số 3 - tỉnh Bắc Giang 374/QĐ-BTCG12.99.4201/03/2026
G12.99.42.04 Đội Thống kê số 4 - tỉnh Bắc Giang 374/QĐ-BTCG12.99.4201/03/2026

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi3.441
Còn hiệu lực3.052
Đã hết hiệu lực389
Số cấp mã7

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ