Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.
| Mã | Tên | Mã cha |
|---|---|---|
45412 | Bán lẻ mô tô - xe máy | 4541 |
45413 | Đại lý mô tô - xe máy | 4541 |
4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô - xe máy | 454 |
45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô - xe máy | 4542 |
4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô - xe máy | 454 |
45431 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô - xe máy | 4543 |
45432 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô - xe máy | 4543 |
45433 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô - xe máy | 4543 |
46 | Bán buôn (trừ ô tô - mô tô - xe máy và xe có động cơ khác) | G |
461 | Đại lý | 46 |
4610 | Đại lý - môi giới - đấu giá | 461 |
46101 | Đại lý | 4610 |
46102 | Môi giới | 4610 |
46103 | Đấu giá | 4610 |
462 | Bán buôn thóc - ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | 46 |
4620 | Bán buôn nông - lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ - tre - nứa) và động vật sống | 462 |
46201 | Bán buôn thóc - ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | 4620 |
46202 | Bán buôn hoa và cây | 4620 |
46203 | Bán buôn động vật sống | 4620 |
46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc - gia cầm và thuỷ sản | 4620 |
46209 | Bán buôn nông - lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ - tre - nứa) | 4620 |
463 | Bán buôn gạo - thực phẩm - đồ uống và sản phẩm thuốc lá - thuốc lào | 46 |
4631 | Bán buôn gạo | 463 |
46310 | Bán buôn gạo | 4631 |
4632 | Bán buôn thực phẩm | 463 |
46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 4632 |
46322 | Bán buôn thủy sản | 4632 |
46323 | Bán buôn rau - quả | 4632 |
46324 | Bán buôn cà phê | 4632 |
46325 | Bán buôn chè | 4632 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.736 |
| Còn hiệu lực | 1.736 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.736 |
| Số cấp mã | 5 |