03028 | Xã Hoàng Liên | Nghị quyết số 767/NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 088 |
03031 | Xã Thanh Kim | Nghị quyết số 767NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 28/02/2020 | 088 |
03034 | Xã Mường Bo | Nghị quyết số 767/NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 088 |
03037 | Xã Mường Hoa | Nghị quyết số 767/NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 088 |
03037 | Xã Tả Van | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
03040 | Xã Tả Van | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 088 |
03043 | Xã Thanh Phú | Nghị quyết số 767/NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 28/02/2020 | 088 |
03043 | Xã Mường Bo | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
03046 | Xã Bản Hồ | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
03046 | Xã Bản Hồ | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 088 |
03049 | Xã Nậm Sài | Nghị quyết số 767/NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 28/02/2020 | 088 |
03052 | Xã Liên Minh | Nghị quyết số 767/NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 088 |
03055 | Thị trấn Khánh Yên | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03058 | Xã Văn Sơn | 896/NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 29/03/2020 | 089 |
03061 | Xã Võ Lao | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03061 | Xã Võ Lao | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
03064 | Xã Sơn Thuỷ | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03067 | Xã Nậm Mả | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03070 | Xã Tân Thượng | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03073 | Xã Nậm Rạng | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03076 | Xã Nậm Chầy | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03076 | Xã Nậm Chày | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
03079 | Xã Tân An | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03082 | Xã Khánh Yên Thượng | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03082 | Xã Văn Bàn | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
03085 | Xã Nậm Xé | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
03085 | Xã Nậm Xé | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03088 | Xã Dần Thàng | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03091 | Xã Chiềng Ken | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 089 |
03091 | Xã Chiềng Ken | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |