Danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam — tỉnh, huyện, xã — kèm ngày hiệu lực và ngày kết thúc của từng đơn vị. Vì có mốc thời gian nên danh mục này tra được cả các đơn vị hành chính đã sáp nhập hoặc đổi tên, thứ mà bảng danh mục hiện hành không cho biết.
| Mã | Tên | Căn cứ | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Mã cha |
|---|---|---|---|---|---|
30595 | Xã Cần Đăng | 1654/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 91 |
30598 | Xã Vĩnh Hanh | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 892 | |
306 | Quận Hải An | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 31 |
30601 | Xã Bình Thạnh | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 892 | |
30604 | Thị trấn Vĩnh Bình | 1107/NQ-UBTVQH14 | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 892 |
30604 | Xã Vĩnh An | 1654/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 91 |
30607 | Xã Bình Hòa | 1654/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 91 |
30607 | Xã Bình Hòa | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 892 | |
30610 | Xã Vĩnh An | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 892 | |
30613 | Xã Hòa Bình Thạnh | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 892 | |
30616 | Xã Vĩnh Lợi | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 892 | |
30619 | Xã Vĩnh Nhuận | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 892 | |
30619 | Xã Vĩnh Hanh | 1654/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 91 |
30622 | Xã Tân Phú | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 892 | |
30625 | Xã Vĩnh Thành | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 892 | |
30628 | Thị trấn Chợ Mới | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 893 | |
30628 | Xã Chợ Mới | 1654/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 91 |
30631 | Xã Long Điền | 1654/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 91 |
30631 | Thị trấn Mỹ Luông | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 893 | |
30634 | Xã Kiến An | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 893 | |
30637 | Xã Mỹ Hội Đông | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 893 | |
30640 | Xã Long Điền A | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 893 | |
30643 | Xã Tấn Mỹ | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 893 | |
30643 | Xã Cù Lao Giêng | 1654/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 91 |
30646 | Xã Long Điền B | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 893 | |
30649 | Xã Kiến Thành | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 893 | |
30652 | Xã Mỹ Hiệp | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 893 | |
30655 | Xã Mỹ An | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 893 | |
30658 | Xã Nhơn Mỹ | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 893 | |
30658 | Xã Nhơn Mỹ | 1654/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 91 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.600 |
| Còn hiệu lực | 3.355 |
| Đã hết hiệu lực | 12.245 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 15.058 |
| Số cấp mã | 5 |