02761 | Thị trấn Mường Khương | | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 083 |
02761 | Xã Mường Khương | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
02764 | Xã Dìn Chin | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
02767 | Xã Tả Gia Khâu | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
02770 | Xã Nậm Chảy | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
02773 | Xã Nấm Lư | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
02776 | Xã Lùng Khấu Nhin | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
02779 | Xã Thanh Bình | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
02782 | Xã Cao Sơn | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
02782 | Xã Cao Sơn | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
02785 | Xã Lùng Vai | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
02788 | Xã Bản Lầu | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
02788 | Xã Bản Lầu | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
02791 | Xã La Pan Tẩn | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
02794 | Xã Tả Thàng | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
02797 | Xã Bản Sen | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 083 |
028 | Huyện Yên Minh | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 02 |
02800 | Xã Nàn Sán | | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 084 |
02803 | Xã Thào Chư Phìn | | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 084 |
02806 | Xã Bản Mế | | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 084 |
02809 | Thị trấn Si Ma Cai | 896/NQ-UBTVQH14 | 30/11/2008 | 29/06/2025 | 084 |
02809 | Xã Si Ma Cai | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
02812 | Xã Sán Chải | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 084 |
02815 | Xã Mản Thẩn | 896/NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 29/03/2020 | 084 |
02818 | Xã Lùng Thẩn | 896/NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 084 |
02821 | Xã Cán Cấu | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 084 |
02824 | Xã Sín Chéng | Quyết định của Thủ Tướng Chính phủ số 124/2004/QĐ-TTG Ngày 08 tháng 7 năm 2004 về việc ban hành Bảng danh mục và mã số các đơn vị hành chính Việt Nam | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 084 |
02824 | Xã Sín Chéng | 1673/NQ-UBTVQH15 | 30/06/2025 | Không thời hạn | 15 |
02827 | Xã Quan Hồ Thẩn | 896/NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 29/06/2025 | 084 |
02830 | Xã Quan Thần Sán | 896/NQ-UBTVQH14 | 07/07/2004 | 29/03/2020 | 084 |